Bản dịch của từ Fullest trong tiếng Việt

Fullest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fullest(Adjective)

fˈʊləst
fˈʊləst
01

Dạng so sánh nhất của “full” (đầy) — nghĩa là ‘đầy nhất’, ‘đủ nhất’ hoặc ‘tận cùng mức độ đầy’ trong bối cảnh dùng để mô tả sự đầy đủ, trọn vẹn hoặc mức độ tối đa.

Superlative form of full most full.

最满的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fullest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Full

Đầy

Fuller

Đầy hơn

Fullest

Đầy nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ