Bản dịch của từ Favor trong tiếng Việt
Favor

Favor (Noun)
Khi nói về luật, “favor” ám chỉ sự thiên vị — tức là đối xử không công bằng hoặc ưu tiên ai đó/bên nào đó vì mối quan hệ, lợi ích riêng hoặc thành kiến, thay vì dựa trên nguyên tắc pháp lý công bằng.
Law Partiality bias.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự khoan dung, nhẹ tay khi xử phạt hoặc giảm nhẹ hình phạt; cho phép ai đó được đối xử nhẹ nhàng hơn so với mức đáng lẽ phải chịu.
Mildness or mitigation of punishment lenity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thái độ thiện chí, thiện ý hoặc sự ưu ái mà người này dành cho người khác; lòng tốt, thiện tâm hoặc sự thương mến muốn giúp đỡ người khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Favor (Verb)
Làm điều tốt/giúp đỡ ai đó; làm một việc có lợi cho người khác như một ân huệ.
To do a favor noun sense 1 for to show beneficence toward.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Favor" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó, thường được thực hiện với sự thiện ý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ, trong khi ở tiếng Anh Anh, "favour" được viết với chữ "u". Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt; tiếng Anh Mỹ phát âm như /ˈfeɪ.vər/, còn tiếng Anh Anh là /ˈfeɪ.və/. Nghĩa và cách sử dụng của từ trong các ngữ cảnh nói chung tương đương nhau.
Họ từ
"Favor" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó, thường được thực hiện với sự thiện ý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ, trong khi ở tiếng Anh Anh, "favour" được viết với chữ "u". Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt; tiếng Anh Mỹ phát âm như /ˈfeɪ.vər/, còn tiếng Anh Anh là /ˈfeɪ.və/. Nghĩa và cách sử dụng của từ trong các ngữ cảnh nói chung tương đương nhau.
