Bản dịch của từ Favor trong tiếng Việt

Favor

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Favor(Noun)

fˈeɪvɐ
ˈfeɪvɝ
01

Một hành động nhân ái vượt quá mức phải làm hoặc thông thường

A kind act goes far beyond what is deserved or what is usually seen.

一次善举远远超出应得的或平常的水平。

Ví dụ
02

Sự chấp thuận hoặc ủng hộ từ ai đó

Approval or support from someone

得到某人的认可或支持

Ví dụ
03

Một đặc điểm của việc được yêu thích hoặc chấp nhận

A characteristic of being loved or accepted.

这是一种被喜爱或被接纳的特质。

Ví dụ

Favor(Verb)

fˈeɪvɐ
ˈfeɪvɝ
01

Làm việc tốt hoặc giúp đỡ ai đó

A kind act goes beyond what is ordinary or expected.

一次善良的举动超越了普通或应有的范围。

Ví dụ
02

Ưu tiên hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó

Approval or support from someone

获得某人的认可或支持

Ví dụ
03

Đối xử tốt với ai đó hoặc điều gì đó

A characteristic of being liked or approved of.

受到喜爱或认可的一个特点。

Ví dụ