Bản dịch của từ Treat trong tiếng Việt
Treat
NounVerb

Treat (Noun)
tɹˈit
tɹˈit
Treat (Verb)
tɹˈit
tɹˈit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thương lượng, bàn bạc về các điều khoản hoặc điều kiện với người khác (đặc biệt là đối thủ hoặc bên đối diện) để đi đến một thỏa thuận.
Negotiate terms with someone, especially an opponent.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
