treat
treat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của treat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
treat | treats |
Kết hợp từ của treat (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điều không thường xuyên occasional treat | Cô ấy thích thưởng thức trà sữa đôi khi cùng bạn bè. She enjoys an occasional treat of bubble tea with friends. |
điều tuyệt vời great treat | Một món quà tuyệt vời cho bạn bè của bạn là một bữa tiệc bất ngờ. A great treat for your friends is a surprise party. |
món ngon delicious treat | Chiếc bánh sô cô la là một món ngon. The chocolate cake is a delicious treat. |
tiệc lớn big treat | Đó là một sự thưởng thức lớn khi gặp tác giả yêu thích của tôi trực tiếp. It was a big treat to meet my favorite author in person. |
quà sinh nhật birthday treat | Bạn bè của cô ấy tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ tại công viên. Her friends organized a surprise birthday treat at the park. |
treat (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Áp dụng một phương pháp hoặc bôi/pha một chất lên vật gì đó để bảo vệ, bảo quản hoặc để cho vật đó có tính chất đặc biệt nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Thương lượng, bàn bạc về các điều khoản hoặc điều kiện với người khác (đặc biệt là đối thủ hoặc bên đối diện) để đi đến một thỏa thuận.
Thương lượng, bàn bạc về các điều khoản hoặc điều kiện với người khác (đặc biệt là đối thủ hoặc bên đối diện) để đi đến một thỏa thuận.
Negotiate terms with someone, especially an opponent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của treat (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | treat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | treated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | treated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | treats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | treating |
Kết hợp từ của treat (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hiệu quả trong việc điều trị cái gì đó be effective in treating something | Tập luyện đều đặn có thể hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm. Regular exercise can be effective in treating depression. |
xứng đáng được đối xử deserve to be treated | Trẻ em xứng đáng được đối xử với lòng tốt và tôn trọng. Children deserve to be treated with kindness and respect. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Treat" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đối xử, chăm sóc hoặc cung cấp sự thoải mái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "treat" duy trì cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh. Ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ, "treat" thường đề cập đến việc chiêu đãi ai đó, chẳng hạn như một bữa ăn hoặc món ăn, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến cách đối xử với người khác trong các bối cảnh xã hội khác nhau.