entertainment
entertainment (Noun)
Nghĩa 01
Hoạt động hoặc chương trình mang tính giải trí, giúp thư giãn, tiêu khiển và đem lại niềm vui cho mọi người.
Entertainment, entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của entertainment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
entertainment | entertainments |
Kết hợp từ của entertainment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giải trí gia đình family entertainment | Các sự kiện giải trí gia đình thu hút nhiều du khách đến công viên địa phương. Family entertainment events attract many visitors to the local park. |
giải trí tốt good entertainment | Xem phim với bạn bè là một hình thức giải trí tốt cho các buổi gặp gỡ xã hội. Watching movies with friends is good entertainment for social gatherings. |
giải trí miễn phí free entertainment | Nhiều công viên cung cấp giải trí miễn phí trong các lễ hội mùa hè ở Chicago. Many parks offer free entertainment during summer festivals in Chicago. |
giải trí trước trận đấu pre-match entertainment | Buổi giải trí trước trận đấu có một ban nhạc trực tiếp tại sân vận động. The pre-match entertainment featured a live band at the stadium. |
giải trí đại chúng mass entertainment | Giải trí đại chúng bao gồm phim, buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao cho mọi người. Mass entertainment includes movies, concerts, and sports events for everyone. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Entertainment" là một danh từ chỉ các hoạt động hoặc hình thức nghệ thuật nhằm mục đích cung cấp sự vui vẻ, thư giãn hoặc tiêu khiển cho người tham gia. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn trong cách sử dụng và viết giữa Anh - Mỹ, mặc dù từ "entertainment" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong văn hóa giải trí của Mỹ. Các hình thức giải trí bao gồm âm nhạc, điện ảnh, thể thao và trò chơi, đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội và văn hóa.