Bản dịch của từ Entertainment trong tiếng Việt

Entertainment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entertainment(Noun)

en.təˈteɪn.mənt
en.t̬ɚˈteɪn.mənt
01

Hoạt động hoặc chương trình mang tính giải trí, giúp thư giãn, tiêu khiển và đem lại niềm vui cho mọi người.

Entertainment, entertainment.

娱乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc hoạt động mang lại niềm vui, giải trí hoặc tiêu khiển cho người xem hoặc người tham gia.

The action of providing or being provided with amusement or enjoyment.

娱乐活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Entertainment (Noun)

SingularPlural

Entertainment

Entertainments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ