Bản dịch của từ Amusement trong tiếng Việt
Amusement

Amusement (Noun)
Hành động hoặc trạng thái được giải trí, cảm thấy vui thích khi tham gia hoạt động giải trí hoặc xem một chương trình; niềm vui, sự tiêu khiển mang lại cảm giác thích thú.
The provision or enjoyment of entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị giải trí quay tròn (như vòng đu quay, merry-go-round) hoặc các máy trò chơi ở hội chợ, khu nghỉ dưỡng dùng để mang lại niềm vui, giải trí cho mọi người.
A roundabout game machine etc for providing entertainment at a fairground or resort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác hoặc trạng thái khi thấy điều gì đó buồn cười, khiến mình cười hoặc vui vẻ vì hài hước.
The state or experience of finding something funny.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Amusement" là danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác vui vẻ, thích thú thường đi kèm với sự giải trí. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "amūsāre", nghĩa là "làm vui vẻ". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "amusement" thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí như rạp chiếu phim, công viên giải trí ở cả hai phương ngữ.
Họ từ
"Amusement" là danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác vui vẻ, thích thú thường đi kèm với sự giải trí. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "amūsāre", nghĩa là "làm vui vẻ". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "amusement" thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí như rạp chiếu phim, công viên giải trí ở cả hai phương ngữ.
