amusement
amusement (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc trạng thái được giải trí, cảm thấy vui thích khi tham gia hoạt động giải trí hoặc xem một chương trình; niềm vui, sự tiêu khiển mang lại cảm giác thích thú.
Hành động hoặc trạng thái được giải trí, cảm thấy vui thích khi tham gia hoạt động giải trí hoặc xem một chương trình; niềm vui, sự tiêu khiển mang lại cảm giác thích thú.
The provision or enjoyment of entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thiết bị giải trí quay tròn (như vòng đu quay, merry-go-round) hoặc các máy trò chơi ở hội chợ, khu nghỉ dưỡng dùng để mang lại niềm vui, giải trí cho mọi người.
Một thiết bị giải trí quay tròn (như vòng đu quay, merry-go-round) hoặc các máy trò chơi ở hội chợ, khu nghỉ dưỡng dùng để mang lại niềm vui, giải trí cho mọi người.
A roundabout game machine etc for providing entertainment at a fairground or resort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cảm giác hoặc trạng thái khi thấy điều gì đó buồn cười, khiến mình cười hoặc vui vẻ vì hài hước.
Cảm giác hoặc trạng thái khi thấy điều gì đó buồn cười, khiến mình cười hoặc vui vẻ vì hài hước.
The state or experience of finding something funny.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của amusement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
amusement | amusements |
Kết hợp từ của amusement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ghi chú vui vẻ note of amusement | Cô ấy không thể không phát ra một âm thanh của sự hài hước trong bài thi nói IELTS. She couldn't help but let out a note of amusement during the IELTS speaking test. |
dấu vết của sự vui vẻ trace of amusement | Cô ấy không thể che giấu dấu vết của sự hài hước trong sự kiện xã hội. She couldn't hide a trace of amusement during the social event. |
khu vui chơi điện tử amusement arcade | Bạn có thích dành thời gian tại nhà vui chơi không? Do you enjoy spending time at the amusement arcade? |
tia chớp của sự vui vẻ glimmer of amusement | Sự vui vẻ nhỏ nhoi của cô ấy rõ ràng trong phỏng vấn. Her glimmer of amusement was evident during the interview. |
gợi ý về sự giải trí hint of amusement | Nụ cười tinh tế của cô ấy gợi ý về sự hài hước trong cuộc trò chuyện. Her subtle smile hinted of amusement during the conversation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Amusement" là danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác vui vẻ, thích thú thường đi kèm với sự giải trí. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "amūsāre", nghĩa là "làm vui vẻ". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "amusement" thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí như rạp chiếu phim, công viên giải trí ở cả hai phương ngữ.
