enjoyment
enjoyment (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Cảm giác thích thú, vui sướng khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó; niềm vui, sự thưởng thức (không đếm được).
Cảm giác thích thú, vui sướng khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó; niềm vui, sự thưởng thức (không đếm được).
Enjoyment, enjoyment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của enjoyment (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thích thú rõ ràng obvious enjoyment | Cô ấy đã thể hiện sự thích thú rõ ràng tại buổi tụ tập xã hội. She showed obvious enjoyment at the social gathering. |
sự thư giãn yên bình quiet enjoyment | Cô ấy tìm thấy sự thích thú yên bình khi đọc sách ở thư viện. She found quiet enjoyment in reading books at the library. |
sự thưởng thức tinh khiết pure enjoyment | Điều tham gia các buổi hòa nhạc mang lại niềm vui thuần khiết cho nhiều người yêu nhạc như Sarah. Attending concerts brings pure enjoyment to many music lovers like Sarah. |
sự thưởng thức tinh thần sheer enjoyment | Niềm vui sướng từ buổi hòa nhạc rõ ràng trên khuôn mặt mọi người. The sheer enjoyment of the concert was evident on everyone's faces. |
tận hưởng tối đa maximum enjoyment | Nhiều người tìm kiếm niềm vui tối đa tại các sự kiện xã hội như tiệc. Many people seek maximum enjoyment at social events like parties. |
enjoyment (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động sở hữu và hưởng lợi từ một thứ gì đó; việc được sử dụng, tận hưởng lợi ích hoặc quyền lợi của một vật, quyền hoặc nguồn tài nguyên.
Hành động sở hữu và hưởng lợi từ một thứ gì đó; việc được sử dụng, tận hưởng lợi ích hoặc quyền lợi của một vật, quyền hoặc nguồn tài nguyên.
The action of possessing and benefiting from something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của enjoyment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
enjoyment | enjoyments |
Kết hợp từ của enjoyment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thích thú rõ ràng obvious enjoyment | Cô ấy đã thể hiện sự thích thú rõ ràng tại buổi tiệc. She showed obvious enjoyment at the party. |
niềm vui lớn great enjoyment | Nhiều người tìm thấy niềm vui lớn khi tham gia các sự kiện xã hội như hòa nhạc. Many people find great enjoyment in attending social events like concerts. |
sự tận hưởng yên tĩnh quiet enjoyment | Trung tâm cộng đồng đảm bảo sự yên tĩnh cho tất cả cư dân địa phương. The community center ensures quiet enjoyment for all local residents. |
niềm vui thuần khiết pure enjoyment | Cuộc dã ngoại mang lại niềm vui sạch với trò chơi và tiếng cười. The picnic brought us pure enjoyment with games and laughter. |
sự thích thú tuyệt đối sheer enjoyment | Buổi dã ngoại cộng đồng mang lại niềm vui tột độ cho tất cả mọi người tham dự. The community picnic brought sheer enjoyment to everyone attending. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enjoyment" trong tiếng Anh được định nghĩa là trạng thái hoặc cảm giác vui thích, hài lòng từ việc trải nghiệm một hoạt động hay sự việc nào đó. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "enjoyment". Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa, nơi mà một số trải nghiệm có thể được đánh giá cao hơn trong xã hội này so với xã hội khác.