Bản dịch của từ Enjoyment trong tiếng Việt

Enjoyment

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enjoyment(Noun Uncountable)

ɪnˈdʒɔɪ.mənt
ɪnˈdʒɔɪ.mənt
01

Cảm giác thích thú, vui sướng khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó; niềm vui, sự thưởng thức (không đếm được).

Enjoyment, enjoyment.

享受,乐趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Enjoyment(Noun)

ɪndʒˈɔimn̩t
ɛndʒˈɔimn̩t
01

Hành động sở hữu và hưởng lợi từ một thứ gì đó; việc được sử dụng, tận hưởng lợi ích hoặc quyền lợi của một vật, quyền hoặc nguồn tài nguyên.

The action of possessing and benefiting from something.

享受某物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng thái hoặc trải nghiệm khi cảm thấy vui thích, hài lòng, hoặc được hưởng thụ điều gì đó.

The state or process of taking pleasure in something.

享受的状态或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Enjoyment (Noun)

SingularPlural

Enjoyment

Enjoyments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ