Bản dịch của từ Enjoyment trong tiếng Việt
Enjoyment

Enjoyment (Noun Uncountable)
Cảm giác thích thú, vui sướng khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó; niềm vui, sự thưởng thức (không đếm được).
Enjoyment, enjoyment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Enjoyment (Noun)
Hành động sở hữu và hưởng lợi từ một thứ gì đó; việc được sử dụng, tận hưởng lợi ích hoặc quyền lợi của một vật, quyền hoặc nguồn tài nguyên.
The action of possessing and benefiting from something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enjoyment" trong tiếng Anh được định nghĩa là trạng thái hoặc cảm giác vui thích, hài lòng từ việc trải nghiệm một hoạt động hay sự việc nào đó. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "enjoyment". Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa, nơi mà một số trải nghiệm có thể được đánh giá cao hơn trong xã hội này so với xã hội khác.
Họ từ
Từ "enjoyment" trong tiếng Anh được định nghĩa là trạng thái hoặc cảm giác vui thích, hài lòng từ việc trải nghiệm một hoạt động hay sự việc nào đó. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "enjoyment". Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa, nơi mà một số trải nghiệm có thể được đánh giá cao hơn trong xã hội này so với xã hội khác.
