benefiting
benefiting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của benefiting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | benefit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | benefitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | benefitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | benefits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | benefitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "benefiting" đóng vai trò là động từ theo hình thức phân từ hiện tại (present participle) của động từ "benefit", mang nghĩa giúp đỡ, mang lại lợi ích hoặc hưởng thụ một điều gì đó có giá trị. Trong tiếng Anh, hình thức này thường được sử dụng trong văn viết hoặc nói về việc ai đó hoặc cái gì đó được hưởng những tác động tích cực từ một hành động hoặc tình huống. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau về phong cách hoặc lĩnh vực.