Bản dịch của từ Receive trong tiếng Việt
Receive

Receive(Verb)
Nhận, tiếp nhận hoặc lấy thứ gì đó được gửi hoặc đưa cho mình; cũng dùng để nói nhận thông tin, quà, thư, cuộc gọi, v.v.
Receive, receive.
接受
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếp nhận hoặc hình thành một ý kiến, ấn tượng hoặc cảm nhận dựa trên những gì mình quan sát, trải nghiệm hoặc nghe thấy.
Form (an idea or impression) as a result of perception or experience.
接受
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(V) Nhận, tiếp nhận thứ gì bằng cách làm nơi chứa hoặc đựng nó; làm nơi để thứ gì đó được đưa vào hoặc đặt vào.
Serve as a receptacle for.
作为容器接收。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếp nhận bánh hoặc rượu thánh trong lễ Thánh Thể (lễ rước lễ); ăn hoặc uống bánh/rượu tượng trưng cho thân thể và máu Chúa.
Eat or drink (the Eucharistic bread or wine)
领受圣餐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chịu, trải qua hoặc phải nhận một hành động, đối xử hay điều kiện nào đó (thường mang nghĩa bị tác động bởi điều không mong muốn).
Suffer, experience, or be subject to (specified treatment)
遭受,体验
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Receive (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Receive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Received |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Received |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Receives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Receiving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "receive" là động từ tiếng Anh có nghĩa là nhận hoặc tiếp nhận một cái gì đó từ ai đó hoặc từ một nguồn nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "receive" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong việc phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như nhận thư, hàng hóa hoặc thông tin và thường đi kèm với các giới từ như "from" hoặc "by".
Từ "receive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recipere", được tạo thành từ tiền tố "re-" nghĩa là "quay lại" và động từ "capere" nghĩa là "nắm bắt" hoặc "lấy". Lịch sử từ này được ghi nhận từ thế kỷ 14 trong tiếng Anh, với ý nghĩa ban đầu là "nhận lại". Ý nghĩa hiện tại "nhận" vẫn duy trì mối liên hệ với nguồn gốc của nó, phản ánh hành động tiếp nhận một vật hoặc thông tin từ một nguồn khác.
Từ "receive" xuất hiện với tần suất trung bình trong kỳ thi IELTS, được sử dụng trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, thuật ngữ này thường liên quan đến thông điệp hoặc thông tin. Trong phần Nói, "receive" thường được sử dụng để mô tả việc nhận quà hoặc thông báo. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả quy trình hoặc hành động. Ngoài ra, từ "receive" cũng thường gặp trong ngữ cảnh hàng ngày, chẳng hạn như trong giao tiếp cá nhân và thương mại.
Họ từ
Từ "receive" là động từ tiếng Anh có nghĩa là nhận hoặc tiếp nhận một cái gì đó từ ai đó hoặc từ một nguồn nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "receive" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong việc phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như nhận thư, hàng hóa hoặc thông tin và thường đi kèm với các giới từ như "from" hoặc "by".
Từ "receive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recipere", được tạo thành từ tiền tố "re-" nghĩa là "quay lại" và động từ "capere" nghĩa là "nắm bắt" hoặc "lấy". Lịch sử từ này được ghi nhận từ thế kỷ 14 trong tiếng Anh, với ý nghĩa ban đầu là "nhận lại". Ý nghĩa hiện tại "nhận" vẫn duy trì mối liên hệ với nguồn gốc của nó, phản ánh hành động tiếp nhận một vật hoặc thông tin từ một nguồn khác.
Từ "receive" xuất hiện với tần suất trung bình trong kỳ thi IELTS, được sử dụng trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, thuật ngữ này thường liên quan đến thông điệp hoặc thông tin. Trong phần Nói, "receive" thường được sử dụng để mô tả việc nhận quà hoặc thông báo. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả quy trình hoặc hành động. Ngoài ra, từ "receive" cũng thường gặp trong ngữ cảnh hàng ngày, chẳng hạn như trong giao tiếp cá nhân và thương mại.
