Bản dịch của từ Receive trong tiếng Việt
Receive

Receive (Verb)
Nhận, tiếp nhận hoặc lấy thứ gì đó được gửi hoặc đưa cho mình; cũng dùng để nói nhận thông tin, quà, thư, cuộc gọi, v.v.
Receive, receive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếp nhận hoặc hình thành một ý kiến, ấn tượng hoặc cảm nhận dựa trên những gì mình quan sát, trải nghiệm hoặc nghe thấy.
Form (an idea or impression) as a result of perception or experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(V) Nhận, tiếp nhận thứ gì bằng cách làm nơi chứa hoặc đựng nó; làm nơi để thứ gì đó được đưa vào hoặc đặt vào.
Serve as a receptacle for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếp nhận bánh hoặc rượu thánh trong lễ Thánh Thể (lễ rước lễ); ăn hoặc uống bánh/rượu tượng trưng cho thân thể và máu Chúa.
Eat or drink (the Eucharistic bread or wine)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu, trải qua hoặc phải nhận một hành động, đối xử hay điều kiện nào đó (thường mang nghĩa bị tác động bởi điều không mong muốn).
Suffer, experience, or be subject to (specified treatment)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
