Anh - Việt

Bản dịch của từ Receive trong tiếng Việt

receive

Verb

receive (Verb)

/rɪˈsiːv/
/rɪˈsiːv/
AI

Nghĩa 01

Nhận, tiếp nhận hoặc lấy thứ gì đó được gửi hoặc đưa cho mình; cũng dùng để nói nhận thông tin, quà, thư, cuộc gọi, v.v.

Receive, receive.

Ví dụ
Sarah sẽ nhận được một món quà từ bạn của cô ấy vào ngày sinh nhật của cô ấy.Sarah will receive a gift from her friend on her birthday.
Tổ chức từ thiện sẽ nhận tiền quyên góp để giúp đỡ những người vô gia cư.The charity organization will receive donations to help the homeless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đón tiếp, chào mừng (một khách đến thăm) một cách trang trọng hoặc lịch sự.

Greet or welcome (a visitor) formally.

Ví dụ
Cô ấy tiếp khách mời một cách lịch sự tại các buổi tụ họp xã hội của mình.She receives guests graciously at her social gatherings.
Người chủ tiếp đón khán giả ấm áp tại sự kiện.The host receives attendees warmly at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nhận (tín hiệu phát sóng); phát hiện hoặc bắt được các tín hiệu vô tuyến, sóng radio, truyền hình, v.v.

Detect or pick up (broadcast signals)

Ví dụ
Cô ấy nhận được nhiều lượt thích trên bài đăng mạng xã hội của mình.She receives many likes on her social media posts.
Anh ấy nhận được thông báo mỗi khi ai đó bình luận trên ảnh của anh ấy.He receives notifications whenever someone comments on his photos.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Nhận hoặc được đưa/trao cái gì đó; tiếp nhận vật, tiền, thư từ, quà, thông tin, v.v.

Be given, presented with, or paid (something)

Ví dụ
Cô ấy nhận được một giải thưởng vì công việc cộng đồng của mình.She received an award for her community service work.
Tổ chức từ thiện nhận được một khoản quyên góp lớn từ một doanh nghiệp địa phương.The charity received a large donation from a local business.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Tiếp nhận hoặc hình thành một ý kiến, ấn tượng hoặc cảm nhận dựa trên những gì mình quan sát, trải nghiệm hoặc nghe thấy.

Form (an idea or impression) as a result of perception or experience.

Ví dụ
Cô ấy nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng trong những thời điểm khó khăn.She receives support from her community during difficult times.
Tổ chức nhận được sự quyên góp để giúp đỡ những người cần giúp.The organization receives donations to help those in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

(V) Nhận, tiếp nhận thứ gì bằng cách làm nơi chứa hoặc đựng nó; làm nơi để thứ gì đó được đưa vào hoặc đặt vào.

Serve as a receptacle for.

Ví dụ
Cô ấy nhận được một sự chào đón ấm áp tại sự kiện xã hội.She received a warm welcome at the social event.
Tổ chức đã nhận được sự quyên góp để giúp cộng đồng.The organization received donations to help the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Tiếp nhận bánh hoặc rượu thánh trong lễ Thánh Thể (lễ rước lễ); ăn hoặc uống bánh/rượu tượng trưng cho thân thể và máu Chúa.

Eat or drink (the Eucharistic bread or wine)

Ví dụ
Cô ấy nhận lãnh thánh thể mỗi Chủ Nhật tại nhà thờ.She receives communion every Sunday at church.
Thầy tu nhận chén rượu trong lễ tôn giáo.The priest receives the wine during the religious ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Chịu, trải qua hoặc phải nhận một hành động, đối xử hay điều kiện nào đó (thường mang nghĩa bị tác động bởi điều không mong muốn).

Suffer, experience, or be subject to (specified treatment)

Ví dụ
Cô ấy nhận sự hỗ trợ từ các tổ chức từ thiện địa phương cho hóa đơn y tế của mình.She receives support from local charities for her medical bills.
Cộng đồng nhận sự giúp đỡ từ chính phủ trong thời kỳ thiên tai.The community receives government aid during times of natural disasters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Trong quần vợt và các môn tương tự: là người nhận bóng do người giao bóng đánh đến; tức là người đứng đối diện để đỡ, đánh trả pha giao bóng.

(in tennis and similar games) be the player to whom the server serves (the ball).

Ví dụ
Cô ấy nhận bóng trong trận tennis.She received the ball during the tennis match.
Anh ấy nhận bóng trong trận bóng chuyền.He receives the serve in the volleyball game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của receive (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

receive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

received

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

received

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

receives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

receiving

Kết hợp từ của receive (Verb)

PHRASESPREPOSITIONVERB + receivereceive + ADVERB
Kết hợp từ của receive
Collocation
Ví dụ

truyền và nhận

transmit and receive

Mạng xã hội có thể truyền và nhận thông tin nhanh chóng giữa bạn bè.

Social media can transmit and receive information quickly among friends.

gửi và nhận

send and receive

Nhiều người gửi và nhận tin nhắn hàng ngày trên mạng xã hội.

Many people send and receive messages daily on social media.

Video ngữ cảnh