Bản dịch của từ Suffer trong tiếng Việt
Suffer
Verb

Suffer (Verb)
ˈsʌf.ər
ˈsʌf.ɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chịu đựng, khoan nhẫn hoặc chịu một điều khó chịu, đau đớn hoặc tình huống không dễ chịu mà vẫn tiếp tục chịu cho qua (theo nghĩa “tolerate” = chịu đựng, nhẫn nhịn).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trải qua hoặc phải chịu đựng điều gì đó xấu, đau khổ hoặc không dễ chịu (ví dụ: bệnh tật, đau đớn, khó khăn).
Experience or be subjected to (something bad or unpleasant)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
