Bản dịch của từ Suffer trong tiếng Việt

Suffer

Verb

Suffer Verb

/ˈsʌf.ər/
/ˈsʌf.ɚ/
01

Chịu đựng, trải qua một tình trạng xấu, tiêu cực nào đó

To endure, to go through some bad, negative situation

Ví dụ

Many people suffer from poverty in developing countries.

Nhiều người phải chịu cảnh nghèo đói ở các nước đang phát triển.

The homeless often suffer from lack of basic necessities.

Người vô gia cư thường xuyên thiếu những nhu cầu cơ bản.

02

Trải nghiệm hoặc phải chịu (điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu)

Experience or be subjected to (something bad or unpleasant)

Ví dụ

Many people suffer from poverty in developing countries.

Nhiều người phải chịu đựng nghèo đói ở các nước đang phát triển.

She suffers discrimination due to her gender in the workplace.

Cô ấy phải chịu đựng sự phân biệt đối xử do giới tính ở nơi làm việc.

03

Tha thứ.

Tolerate.

Ví dụ

She suffers from discrimination in the workplace.

Cô ấy chịu đựng sự phân biệt đối xử ở nơi làm việc.

Many families suffer due to poverty and lack of resources.

Nhiều gia đình chịu đựng do nghèo đói và thiếu nguồn lực.

Kết hợp từ của Suffer (Verb)

CollocationVí dụ

Suffer in silence

Chịu đựng im lặng

Many victims of cyberbullying suffer in silence due to fear.

Nhiều nạn nhân của cyberbullying chịu đựng trong im lặng do sợ hãi.

Mô tả từ

“suffer” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “chịu đựng, trải qua một tình trạng xấu, tiêu cực nào đó” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 23 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “suffer” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 12 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “suffer” lại ít khi xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 với các nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “suffer” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Suffer

Không có idiom phù hợp