suffer
suffer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trải qua hoặc phải chịu đựng điều gì đó xấu, đau khổ hoặc không dễ chịu (ví dụ: bệnh tật, đau đớn, khó khăn).
Trải qua hoặc phải chịu đựng điều gì đó xấu, đau khổ hoặc không dễ chịu (ví dụ: bệnh tật, đau đớn, khó khăn).
Experience or be subjected to (something bad or unpleasant)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chịu đựng, khoan nhẫn hoặc chịu một điều khó chịu, đau đớn hoặc tình huống không dễ chịu mà vẫn tiếp tục chịu cho qua (theo nghĩa “tolerate” = chịu đựng, nhẫn nhịn).
Chịu đựng, khoan nhẫn hoặc chịu một điều khó chịu, đau đớn hoặc tình huống không dễ chịu mà vẫn tiếp tục chịu cho qua (theo nghĩa “tolerate” = chịu đựng, nhẫn nhịn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suffer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suffer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suffered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suffered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suffers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suffering |
Kết hợp từ của suffer (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chịu đựng im lặng suffer in silence | Nhiều nạn nhân của cyberbullying chịu đựng trong im lặng do sợ hãi. Many victims of cyberbullying suffer in silence due to fear. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suffer" trong tiếng Anh có nghĩa là trải qua hoặc chịu đựng những điều bất lợi, đau đớn hoặc khó khăn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và nói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "suffer" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến cảm xúc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính chất vật lý của sự đau đớn.