Bản dịch của từ Suffer trong tiếng Việt
Suffer

Suffer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu đựng, khoan nhẫn hoặc chịu một điều khó chịu, đau đớn hoặc tình huống không dễ chịu mà vẫn tiếp tục chịu cho qua (theo nghĩa “tolerate” = chịu đựng, nhẫn nhịn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trải qua hoặc phải chịu đựng điều gì đó xấu, đau khổ hoặc không dễ chịu (ví dụ: bệnh tật, đau đớn, khó khăn).
Experience or be subjected to (something bad or unpleasant)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "suffer" trong tiếng Anh có nghĩa là trải qua hoặc chịu đựng những điều bất lợi, đau đớn hoặc khó khăn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và nói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "suffer" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến cảm xúc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính chất vật lý của sự đau đớn.
Họ từ
Từ "suffer" trong tiếng Anh có nghĩa là trải qua hoặc chịu đựng những điều bất lợi, đau đớn hoặc khó khăn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và nói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "suffer" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến cảm xúc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính chất vật lý của sự đau đớn.
