Bản dịch của từ Suffer trong tiếng Việt

Suffer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suffer (Verb)

ˈsʌf.ər
ˈsʌf.ɚ
01

Chịu đựng; trải qua điều gì đó tồi tệ, đau khổ hoặc khó chịu trong một thời gian.

To endure, to go through some bad, negative situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chịu đựng, khoan nhẫn hoặc chịu một điều khó chịu, đau đớn hoặc tình huống không dễ chịu mà vẫn tiếp tục chịu cho qua (theo nghĩa “tolerate” = chịu đựng, nhẫn nhịn).

Tolerate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trải qua hoặc phải chịu đựng điều gì đó xấu, đau khổ hoặc không dễ chịu (ví dụ: bệnh tật, đau đớn, khó khăn).

Experience or be subjected to (something bad or unpleasant)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ