Bản dịch của từ Negative trong tiếng Việt
Negative

Negative (Adjective)
Diễn tả điều tiêu cực, không tích cực hoặc mang thái độ phản đối/không đồng ý; cũng dùng để chỉ kết quả âm (ví dụ: xét nghiệm) hoặc số âm trong toán học.
Negative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất thiếu vắng hoặc không có những đặc điểm nổi bật; chỉ sự không tồn tại của yếu tố nào đó hơn là sự hiện diện của nó.
Consisting in or characterized by the absence rather than the presence of distinguishing features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(miêu tả một người, thái độ hoặc tình huống) bi quan, không tích cực, không tốt hoặc không đáng mong đợi; có xu hướng nhìn nhận mặt xấu, phản đối hoặc gây cản trở.
(of a person, attitude, or situation) not desirable or optimistic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Negative (Noun)
Từ hoặc câu diễn tả sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối (ví dụ: lời phản đối, câu trả lời ‘không’).
A word or statement that expresses denial, disagreement, or refusal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết quả của một xét nghiệm hoặc thí nghiệm cho biết một chất nào đó hoặc một trạng thái không có mặt hoặc không tồn tại.
A result of a test or experiment indicating that a certain substance or condition is not present or does not exist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần của mạch điện có điện thế thấp hơn so với một điểm khác được coi là có điện thế bằng không (mút âm của mạch). Nói cách khác, đó là cực hoặc điểm mang điện thế âm trong hệ thống điện.
The part of an electric circuit that is at a lower electrical potential than another part designated as having zero electrical potential.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Negative (Verb)
Làm cho không còn hiệu quả; làm vô hiệu, trung hòa hoặc loại bỏ tác dụng của một thứ gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
