Bản dịch của từ Refusal trong tiếng Việt
Refusal
Noun [U/C]

Refusal(Noun)
rɪfjˈuːzəl
ˈrɛfjuzəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dấu hiệu cho thấy người ta không muốn chấp nhận điều gì đó.
An indication that one does not wish to accept something
拒绝 - 不愿意接受或同意某事
Ví dụ
