Bản dịch của từ Refusal trong tiếng Việt

Refusal

Noun [U/C]

Refusal (Noun)

ɹifjˈuzl̩
ɹɪfjˈuzl̩
01

Hành động từ chối làm một việc gì đó.

An act of refusing to do something

Ví dụ

Her refusal to attend the party upset her friends.

Sự từ chối của cô ấy tham dự bữa tiệc làm tổn thương bạn bè cô.

The refusal of the invitation was unexpected.

Sự từ chối lời mời là không ngờ.

Kết hợp từ của Refusal (Noun)

CollocationVí dụ

First refusal

Quyền ưu tiên

She had the first refusal to buy the charity event tickets.

Cô ấy có quyền ưu tiên mua vé sự kiện từ thiện.

Continuing refusal

Từ chối tiếp tục

Her continuing refusal to join the social club surprised everyone.

Sự từ chối tiếp tục của cô ấy tham gia câu lạc bộ xã hội làm bất ngờ cho mọi người.

Deliberate refusal

Từ chối cố ý

Her deliberate refusal to attend the party caused a stir.

Sự từ chối cố ý của cô ấy không tham gia buổi tiệc đã gây xôn xao.

Absolute refusal

Tuyệt đối từ chối

She made an absolute refusal to attend the social event.

Cô ấy đã từ chối tuyệt đối tham dự sự kiện xã hội.

Polite refusal

Từ chối lịch sự

He politely refused the invitation to the social gathering.

Anh ta lịch sự từ chối lời mời đến buổi tụ tập xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Refusal

Không có idiom phù hợp