Bản dịch của từ Refusing trong tiếng Việt

Refusing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refusing(Verb)

ɹɪfjˈuzɪŋ
ɹɪfjˈuzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “refuse” (từ chối). Dùng để diễn tả hành động đang từ chối hoặc việc từ chối nói chung (ví dụ: “refusing to help” = đang từ chối giúp).

Present participle and gerund of refuse.

拒绝的现在分词或动名词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Refusing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Refuse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Refused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Refused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Refuses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Refusing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ