Bản dịch của từ Refusing trong tiếng Việt

Refusing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refusing (Adjective)

rɪfjˈuːzɪŋ
rɪfˈjuzɪŋ
01

Không sẵn lòng chấp nhận, làm hoặc cho một việc hay một thứ gì đó

Unwilling to accept do or give something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Refusing (Verb)

rɪfjˈuːzɪŋ
rɪfˈjuzɪŋ
01

Đang không chấp nhận, không làm, không cho hoặc không cho phép một điều gì đó

Declining to accept do give or allow something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ