Bản dịch của từ Refuse trong tiếng Việt
Refuse
VerbNoun

Refuse (Verb)
rɪfjˈuːz
rɪfˈjuz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Refuse (Noun)
rɪfjˈuːz
rɪfˈjuz
02
Để chỉ ra hoặc thể hiện rằng một người không muốn hoặc không chấp nhận điều gì đó
A declaration that something is not acceptable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vật liệu bị loại bỏ vì không có giá trị hoặc không đạt yêu cầu
Material that is rejected as worthless or unsatisfactory
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
