Anh - Việt

Bản dịch của từ Thrown trong tiếng Việt

thrown

Adjective

thrown (Adjective)

/ɵɹˈoʊn/
/ɵɹˈoʊn/
AI

Nghĩa 01 · (từ lóng) Bối rối, hoang mang, không biết nên làm gì hoặc nghĩ gì trong tình huống bất ngờ.

(từ lóng) Bối rối, hoang mang, không biết nên làm gì hoặc nghĩ gì trong tình huống bất ngờ.

(slang) Confused; perplexed.

Ví dụ
Cô ấy bị bối rối bởi tin tức bất ngờ.She was thrown by the unexpected news.
Những quy định mới khiến nhiều học sinh cảm thấy bối rối.The new rules left many students feeling thrown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bện xoắn thành một sợi duy nhất, như tơ hoặc sợi chỉ (quá trình xoắn/ bện các sợi nhỏ lại với nhau để tạo thành một sợi dày hơn).

Bện xoắn thành một sợi duy nhất, như tơ hoặc sợi chỉ (quá trình xoắn/ bện các sợi nhỏ lại với nhau để tạo thành một sợi dày hơn).

Twisted into a single thread, as silk or yarn.

Ví dụ
Vải lụa bị nhiều sợi kết thành một sợi duy nhất rất mỏng và đắt tiền.The thrown silk fabric was delicate and expensive.
Cô ấy mặc chiếc váy lụa bị nhiều sợi kết lại thành một sợi duy nhất đến buổi tiệc lịch lãm.She wore a thrown silk dress to the elegant party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Được phóng/ném đi; đã được tung ra bằng hành động ném.

Được phóng/ném đi; đã được tung ra bằng hành động ném.

Launched by throwing.

Ví dụ
Quả bóng bị ném trúng mục tiêu một cách chính xác.The thrown ball hit the target accurately.
Cây giáo bị ném phá vỡ kỷ lục khoảng cách trước đó.The thrown javelin broke the previous record distance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh