Bản dịch của từ Yarn: trong tiếng Việt

Yarn:

Noun UncountableNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yarn: (Noun Uncountable)

jˈɑːn
ˈjɑrn
01

Sợi được làm từ các loại xơ như len, bông hoặc sợi tổng hợp, dùng đặc biệt để đan hoặc dệt.

Thread made from fibres such as wool cotton or acrylic used especially for knitting or weaving

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Yarn: (Noun Countable)

jˈɑːn
ˈjɑrn
01

Câu chuyện dài, thường thú vị, nhất là câu chuyện có thể không hoàn toàn đúng sự thật.

A long often entertaining story especially one that may not be completely true

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa