ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Yarn
Một câu chuyện hoặc truyền thuyết thường có những yếu tố tưởng tượng hoặc phóng đại
A story or a tale often includes elements of imagination or exaggeration.
一个常带有奇思妙想或夸张成分的故事或传说
Một sợi của loại vật liệu như cotton hoặc len đã bị xoắn và kéo thành sợi
A fiber made from a material like cotton or wool has been twisted and spun.
一股由棉花或羊毛等材料扭绞纺成的纱线
Một sợi dây dài liên tục của các sợi dây đan, dệt hoặc may lại với nhau
A long continuous fiber is commonly used for weaving, knitting, or sewing.
这是一根连续的长线,通常由交错的纱线组成,用于编织、纺织或缝纫。