Bản dịch của từ Yarn: trong tiếng Việt

Yarn:

Noun UncountableNoun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yarn: (Noun Uncountable)

jˈɑːn
ˈjɑrn
01

Sợi được làm từ các loại xơ như len, bông hoặc sợi tổng hợp, dùng đặc biệt để đan hoặc dệt.

Thread made from fibres such as wool cotton or acrylic used especially for knitting or weaving

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Yarn: (Noun Countable)

jˈɑːn
ˈjɑrn
01

Câu chuyện dài, thường thú vị, nhất là câu chuyện có thể không hoàn toàn đúng sự thật.

A long often entertaining story especially one that may not be completely true

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sợi được xe từ len, bông hoặc các loại xơ khác, dùng đặc biệt để đan hoặc dệt

A type of thread made from wool cotton or other fibres used especially for knitting or weaving

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Câu chuyện dài được kể để mua vui, thường có thể được thêm thắt hoặc không hoàn toàn đúng sự thật

An informal often long and entertaining story especially one that may not be completely true

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Yarn: (Verb)

jˈɑːn
ˈjɑrn
01

Kể một câu chuyện dài để giải trí, thường kể với sự phóng đại hoặc thêm thắt

To tell a long entertaining or exaggerated story

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa