Bản dịch của từ Yarn trong tiếng Việt

Yarn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yarn(Noun)

jˈɑːn
ˈjɑrn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ