Bản dịch của từ Yarn: trong tiếng Việt
Yarn:
Noun UncountableNoun CountableVerb

Yarn: (Noun Uncountable)
jˈɑːn
ˈjɑrn
Yarn: (Noun Countable)
jˈɑːn
ˈjɑrn
01
Câu chuyện dài, thường thú vị, nhất là câu chuyện có thể không hoàn toàn đúng sự thật.
A long often entertaining story especially one that may not be completely true
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Câu chuyện dài được kể để mua vui, thường có thể được thêm thắt hoặc không hoàn toàn đúng sự thật
An informal often long and entertaining story especially one that may not be completely true
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yarn: (Verb)
jˈɑːn
ˈjɑrn
01
Kể một câu chuyện dài để giải trí, thường kể với sự phóng đại hoặc thêm thắt
To tell a long entertaining or exaggerated story
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
