Anh - Việt

Bản dịch của từ Yarn: trong tiếng Việt

yarn:

Noun UncountableNoun CountableVerb

yarn: (Noun Uncountable)

/jˈɑːn/
/ˈjɑrn/
AI

Nghĩa 01

Sợi được làm từ các loại xơ như len, bông hoặc sợi tổng hợp, dùng đặc biệt để đan hoặc dệt.

Thread made from fibres such as wool cotton or acrylic used especially for knitting or weaving

Ví dụ
Trong dự án xã hội năm 2024 của Linh, sợi len giúp dân làng đan khăn ấm.At Linh's 2024 social project, yarn helped villagers knit warm scarves.
Khảo sát xã hội của chúng tôi không tìm thấy sợi nào ở ba trung tâm cộng đồng.Our social survey found no yarn in three community centers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

yarn: (Noun Countable)

/jˈɑːn/
/ˈjɑrn/
AI

Nghĩa 01

Câu chuyện dài, thường thú vị, nhất là câu chuyện có thể không hoàn toàn đúng sự thật.

A long often entertaining story especially one that may not be completely true

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội, Maria kể một câu chuyện dài về hoạt động tình nguyện ở nước ngoài.At the social forum, Maria told a yarn about volunteering abroad.
Câu chuyện của Tom về cuộc biểu tình rất thú vị nhưng không hoàn toàn đúng sự thật.Tom's yarn about the protest was entertaining but not completely true.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

sợi được xe từ len, bông hoặc các loại xơ khác, dùng đặc biệt để đan hoặc dệt

a type of thread made from wool cotton or other fibres used especially for knitting or weaving

Ví dụ
Tại câu lạc bộ xã hội của Mai, các thành viên so sánh một loại sợi len và một loại sợi cotton.At Mai's social club, members compared a wool yarn and a cotton yarn.
Nhóm xã hội của chúng tôi không dùng các sợi tổng hợp cho dự án dệt cộng đồng.Our social group did not use synthetic yarns for the community weaving project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

câu chuyện dài được kể để mua vui, thường có thể được thêm thắt hoặc không hoàn toàn đúng sự thật

an informal often long and entertaining story especially one that may not be completely true

Ví dụ
Trong lớp, Michael kể một câu chuyện hài hước về một người có ảnh hưởng nổi tiếng.In class, Michael told a funny yarn about a popular influencer.
Lily không kể một giai thoại hoàn toàn có thật về đời sống cộng đồng.Lily did not tell a completely true yarn about community life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

yarn: (Verb)

/jˈɑːn/
/ˈjɑrn/
AI

Nghĩa 01

kể một câu chuyện dài để giải trí, thường kể với sự phóng đại hoặc thêm thắt

to tell a long entertaining or exaggerated story

Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện thi tiếng Anh, Maria kể về chuyến đi Brazil của mình.At the IELTS club, Maria yarns about her journey to Brazil.
Daniel không kể những câu chuyện phóng đại về tuổi thơ trong nghiên cứu xã hội chính thức.Daniel does not yarn about his childhood during formal social research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh