Bản dịch của từ Sewing trong tiếng Việt

Sewing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sewing (Verb)

sˈoʊɪŋ
sˈoʊɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “sew” (may vá). Dùng để diễn tả hành động đang may hoặc nói chung về việc may quần áo, vá, khâu.

Present participle and gerund of sew.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ