strand
strand (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strand (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
strand | strands |
Kết hợp từ của strand (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cáp riêng separate strand | Mỗi nền tảng truyền thông xã hội đại diện cho một sợi riêng biệt của giao tiếp. Each social media platform represents a separate strand of communication. |
sợi dày thick strand | Một sợi dây dày của sự hỗ trợ cộng đồng đã giúp tổ chức từ thiện thành công. A thick strand of community support helped the charity succeed. |
sợi dài long strand | Sợi tóc dài bị gió thổi bay thật đẹp. The long strand of hair caught in the wind was beautiful. |
sợi lủng lẳng loose strand | Cô ấy sửa sợi tóc rối trước buổi tiệc. She fixed the loose strand of hair before the party. |
sợi khác nhau different strand | Những người từ các tầng lớp xã hội khác nhau tụ tập cho sự kiện. People from different strands of society gathered for the event. |
strand (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của strand (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strand |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stranded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stranded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strands |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stranding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strand" có nghĩa chính là "sợi" hoặc "chuỗi", thường được dùng để chỉ một thành phần riêng lẻ trong một tập hợp lớn hơn, như sợi chỉ trong một cuộn chỉ. Trong tiếng Anh, "strand" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số từ ghép có liên quan. "Strand" cũng thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ DNA, nơi mà các "sợi" cấu trúc tạo thành mã di truyền.