Bản dịch của từ Drive trong tiếng Việt
Drive

Drive (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về một sự thật hoặc cảm xúc) khiến ai đó buộc phải hành động theo một cách nhất định, thường là hành động không mong muốn hoặc không phù hợp.
(of a fact or feeling) compel (someone) to act in a particular way, especially one that is considered undesirable or inappropriate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Drive (Noun)
Cơ chế truyền lực từ động cơ đến các bộ phận làm việc hoặc đến bánh xe của một phương tiện (ví dụ: hệ thống truyền động làm cho bánh xe quay).
The transmission of power to machinery or to the wheels of a motor vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động điều khiển, dắt hoặc đưa một đoàn vật nuôi (như dê, cừu, gia súc) từ nơi này đến nơi khác; công việc chăn thả, đưa đàn vật đi di chuyển.
An act of driving a group of animals to a particular destination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
