Anh - Việt

Bản dịch của từ Along trong tiếng Việt

along

PrepositionAdverb

along (Preposition)

/əˈlɒŋ/
/əˈlɑːŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc nằm dọc theo một đường thẳng, theo chiều dài của cái gì đó; ở bên trên hoặc dọc theo một vật (ví dụ: nằm dọc theo bờ sông, con đường).

Lie along.

Ví dụ
Công viên nằm dọc bờ sông.The park is along the river.
Các cửa hàng nằm dọc theo con phố chính.The shops are along the main street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

along (Adverb)

/əˈlɒŋ/
/əˈlɑːŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển tiếp/tiếp tục đi (thường dùng để bảo ai đó tiếp tục đi hoặc rời chỗ họ đang đứng).

Move along.

Ví dụ
Cô đi dọc phố để gặp bạn bè.She walked along the street to meet her friends.
Cả nhóm trò chuyện vui vẻ trên đường đến bữa tiệc.The group chatted happily along the way to the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh