Bản dịch của từ Along trong tiếng Việt

Along

Preposition Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Along(Preposition)

əˈlɒŋ
əˈlɑːŋ
01

Di chuyển hoặc nằm dọc theo một đường thẳng, theo chiều dài của cái gì đó; ở bên trên hoặc dọc theo một vật (ví dụ: nằm dọc theo bờ sông, con đường).

Lie along.

Ví dụ

Along(Adverb)

əˈlɒŋ
əˈlɑːŋ
01

Di chuyển tiếp/tiếp tục đi (thường dùng để bảo ai đó tiếp tục đi hoặc rời chỗ họ đang đứng).

Move along.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh