Bản dịch của từ Lie trong tiếng Việt
Lie

Lie (Verb)
Nói điều sai sự thật với mục đích đánh lừa người khác; không nói thật.
Lie, lie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho người hoặc động vật) ở hoặc đặt ở tư thế nằm ngang hoặc nghỉ ngơi trên một bề mặt nâng đỡ — tức là nằm xuống hoặc nằm trên giường, ghế, mặt đất, v.v.
(of a person or animal) be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về một hành động, cáo buộc hoặc lời tuyên bố) có thể được chấp nhận, đứng vững trước kiểm tra hoặc chứng cứ; có cơ sở để được xem là hợp lệ.
(of an action, charge, or claim) be admissible or sustainable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói điều sai sự thật với mục đích đánh lừa người khác; phát biểu không đúng sự thật.
Tell a lie or lies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lie (Noun Countable)
Những lời nói sai sự thật; sự dối trá (dùng để chỉ hành động nói không thật hoặc những câu nói không đúng sự thật).
Lies, lies, lies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lie (Noun)
Một lời nói sai sự thật được cố ý nói để lừa dối hoặc che giấu sự thật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
