Bản dịch của từ Sustainable trong tiếng Việt
Sustainable
Adjective

Sustainable(Adjective)
səstˈeɪnəbəl
səˈsteɪnəbəɫ
Ví dụ
02
Bảo vệ cân bằng sinh thái bằng cách tránh khai thác cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
Protect ecological balance by avoiding the depletion of natural resources.
通过避免自然资源枯竭来保护生态平衡。
Ví dụ
03
Sử dụng các phương pháp không làm cạn kiệt hoặc phá hủy nguồn tài nguyên thiên nhiên hoàn toàn
This relates to methods that do not entirely rely on or deplete natural resources.
采用不会完全耗尽或破坏自然资源的方法
Ví dụ
