Bản dịch của từ Renewable trong tiếng Việt
Renewable

Renewable(Adjective)
Có thể được làm mới, phục hồi hoặc gia hạn; không phải là vĩnh viễn mà có thể tái tạo/khôi phục lại sau khi dùng hoặc hết hạn.
Renewable, can be renewed.
可再生的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có thể được nối lại, làm mới hoặc kéo dài thêm; không phải vĩnh viễn và có thể tái cấp hoặc gia hạn.
Able to be renewed or extended.
可再生的,能够延续的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến việc sử dụng năng lượng từ các nguồn tự nhiên được tái tạo liên tục (không bị cạn kiệt), chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, gió, thủy năng; tức là có thể tái tạo/không dùng nhiên liệu hữu hạn.
Relating to or involving the use of energy from natural resources that are naturally replenished, such as sunlight and wind.
与自然资源有关的可再生能源,如阳光和风能。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Renewable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Renewable Tái tạo | More renewable Tái tạo nhiều hơn | Most renewable Đa năng tái tạo |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "renewable" chỉ các nguồn tài nguyên có khả năng tự tái sản xuất hoặc phục hồi trong thời gian ngắn, thường liên quan đến năng lượng như năng lượng gió, năng lượng mặt trời và thủy điện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. "Renewable" thường được coi là một yếu tố quan trọng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Từ "renewable" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "renovare", bao gồm "re-" có nghĩa là "lại" và "novare" nghĩa là "làm mới". Thuật ngữ này ban đầu chỉ việc phục hồi hoặc làm mới. Trong lịch sử, "renewable" đã được sử dụng để chỉ các nguồn tài nguyên có khả năng tự tái tạo, như năng lượng mặt trời và gió. Nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự khôi phục liên tục, nhấn mạnh tính bền vững trong phát triển năng lượng và bảo vệ môi trường.
Từ "renewable" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến môi trường và năng lượng. Tần suất sử dụng từ này cao trong phần Viết và Nói, khi thí sinh thảo luận về các nguồn năng lượng tái tạo và chiến lược phát triển bền vững. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bài báo khoa học, hội nghị và chính sách liên quan đến bảo tồn tài nguyên tự nhiên, thể hiện xu hướng toàn cầu hướng tới sự bền vững.
Từ "renewable" chỉ các nguồn tài nguyên có khả năng tự tái sản xuất hoặc phục hồi trong thời gian ngắn, thường liên quan đến năng lượng như năng lượng gió, năng lượng mặt trời và thủy điện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. "Renewable" thường được coi là một yếu tố quan trọng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Từ "renewable" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "renovare", bao gồm "re-" có nghĩa là "lại" và "novare" nghĩa là "làm mới". Thuật ngữ này ban đầu chỉ việc phục hồi hoặc làm mới. Trong lịch sử, "renewable" đã được sử dụng để chỉ các nguồn tài nguyên có khả năng tự tái tạo, như năng lượng mặt trời và gió. Nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự khôi phục liên tục, nhấn mạnh tính bền vững trong phát triển năng lượng và bảo vệ môi trường.
Từ "renewable" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến môi trường và năng lượng. Tần suất sử dụng từ này cao trong phần Viết và Nói, khi thí sinh thảo luận về các nguồn năng lượng tái tạo và chiến lược phát triển bền vững. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bài báo khoa học, hội nghị và chính sách liên quan đến bảo tồn tài nguyên tự nhiên, thể hiện xu hướng toàn cầu hướng tới sự bền vững.
