renewable
renewable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được làm mới, phục hồi hoặc gia hạn; không phải là vĩnh viễn mà có thể tái tạo/khôi phục lại sau khi dùng hoặc hết hạn.
Renewable, can be renewed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thể được nối lại, làm mới hoặc kéo dài thêm; không phải vĩnh viễn và có thể tái cấp hoặc gia hạn.
able to be renewed or extended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên quan đến việc sử dụng năng lượng từ các nguồn tự nhiên được tái tạo liên tục (không bị cạn kiệt), chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, gió, thủy năng; tức là có thể tái tạo/không dùng nhiên liệu hữu hạn.
relating to or involving the use of energy from natural resources that are naturally replenished, such as sunlight and wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của renewable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
renewable tái tạo | more renewable tái tạo nhiều hơn | most renewable đa năng tái tạo |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "renewable" chỉ các nguồn tài nguyên có khả năng tự tái sản xuất hoặc phục hồi trong thời gian ngắn, thường liên quan đến năng lượng như năng lượng gió, năng lượng mặt trời và thủy điện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. "Renewable" thường được coi là một yếu tố quan trọng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.