energy
energy (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Năng lượng; sức mạnh hoặc nguồn lực từ thiên nhiên dùng để tạo ra điện, hơi nước, nhiệt độ… (ví dụ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng thủy điện).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của energy (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
năng lượng hạt nhân nuclear energy | Năng lượng hạt nhân là một chủ đề gây tranh cãi trong nhiều xã hội. Nuclear energy is a controversial topic in many societies. |
năng lượng tinh thần mental energy | Năng lượng tinh thần quan trọng để tập trung khi viết IELTS. Mental energy is crucial for staying focused during IELTS writing. |
năng lượng không ngừng unflagging energy | Năng lượng không ngừng của cô ấy trong việc tình nguyện ấn tượng cộng đồng. Her unflagging energy in volunteering impressed the community. |
năng lượng dồn tâm pent-up energy | Cô ấy cảm thấy năng lượng dồn trước bài phát biểu. She felt pent-up energy before the speech. |
năng lượng tích cực positive energy | Năng lượng tích cực lây lan trong môi trường xã hội. Positive energy is contagious in social settings. |
energy (Noun)
Nghĩa 01 · Năng lượng: sức mạnh hoặc khả năng sinh ra công, nhiệt hoặc ánh sáng từ việc sử dụng nguồn vật chất hoặc hóa chất (ví dụ điện, nhiên liệu) để làm máy móc hoạt động, thắp sáng hoặc sưởi ấm.
Năng lượng: sức mạnh hoặc khả năng sinh ra công, nhiệt hoặc ánh sáng từ việc sử dụng nguồn vật chất hoặc hóa chất (ví dụ điện, nhiên liệu) để làm máy móc hoạt động, thắp sáng hoặc sưởi ấm.
Power derived from the utilization of physical or chemical resources, especially to provide light and heat or to work machines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sức mạnh và sinh lực cần thiết để thực hiện hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong thời gian dài; năng lượng giúp bạn làm việc, suy nghĩ, vận động mà không nhanh mệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Khả năng của vật chất hoặc bức xạ thể hiện dưới dạng năng lực thực hiện công (ví dụ: gây chuyển động hoặc làm tương tác giữa các phân tử). Nói chung, “energy” là nguồn lực khiến vật thể chuyển động, sinh nhiệt hoặc thực hiện công việc.
Khả năng của vật chất hoặc bức xạ thể hiện dưới dạng năng lực thực hiện công (ví dụ: gây chuyển động hoặc làm tương tác giữa các phân tử). Nói chung, “energy” là nguồn lực khiến vật thể chuyển động, sinh nhiệt hoặc thực hiện công việc.
The property of matter and radiation which is manifest as a capacity to perform work (such as causing motion or the interaction of molecules)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của energy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
energy | energies |
Kết hợp từ của energy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
năng lượng sóng wave energy | Năng lượng sóng là một nguồn năng lượng tái tạo cho cộng đồng ven biển. Wave energy is a renewable source of power for coastal communities. |
năng lượng bị kìm hãm pent-up energy | Năng lượng dồn lại của cô ấy thúc đẩy cô ấy tham gia câu lạc bộ xã hội. Her pent-up energy propelled her to join the social club. |
năng lượng tinh thần mental energy | Tư duy tích cực đòi hỏi năng lượng tinh thần để duy trì động lực và tập trung. Positive thinking requires mental energy to stay motivated and focused. |
năng lượng không ngừng unflagging energy | Năng lượng không ngừng giúp cô ấy xuất sắc trong bài kiểm tra viết IELTS. Her unflagging energy helped her excel in the IELTS writing test. |
năng lượng mặt trời solar energy | Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng bền vững cho phát triển xã hội. Solar energy is a sustainable power source for social development. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "energy" trong tiếng Anh được định nghĩa là khả năng thực hiện công việc hoặc sản sinh ra lực. Trong cả tiếng Anh Bắc Mỹ và Anh Quốc, "energy" được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và chính tả. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, ở Bắc Mỹ, "energy" thường liên quan đến sự năng động và tích cực của một cá nhân hoặc nhóm, trong khi ở Anh, từ này thường được sử dụng theo nghĩa kỹ thuật hoặc khoa học hơn.