Bản dịch của từ Energy trong tiếng Việt
Energy

Energy(Noun Uncountable)
Energy(Noun)
Năng lượng: sức mạnh hoặc khả năng sinh ra công, nhiệt hoặc ánh sáng từ việc sử dụng nguồn vật chất hoặc hóa chất (ví dụ điện, nhiên liệu) để làm máy móc hoạt động, thắp sáng hoặc sưởi ấm.
Power derived from the utilization of physical or chemical resources, especially to provide light and heat or to work machines.
Khả năng của vật chất hoặc bức xạ thể hiện dưới dạng năng lực thực hiện công (ví dụ: gây chuyển động hoặc làm tương tác giữa các phân tử). Nói chung, “energy” là nguồn lực khiến vật thể chuyển động, sinh nhiệt hoặc thực hiện công việc.
The property of matter and radiation which is manifest as a capacity to perform work (such as causing motion or the interaction of molecules)
Dạng danh từ của Energy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Energy | Energies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "energy" trong tiếng Anh được định nghĩa là khả năng thực hiện công việc hoặc sản sinh ra lực. Trong cả tiếng Anh Bắc Mỹ và Anh Quốc, "energy" được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và chính tả. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, ở Bắc Mỹ, "energy" thường liên quan đến sự năng động và tích cực của một cá nhân hoặc nhóm, trong khi ở Anh, từ này thường được sử dụng theo nghĩa kỹ thuật hoặc khoa học hơn.
Từ "energy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "energeia", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "hành động". Từ này được chuyển thể qua tiếng Latin "energia", và xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ban đầu, nó liên quan đến khái niệm hoạt động của cơ thể hay tâm trí. Ngày nay, "energy" thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện công việc trong lĩnh vực vật lý, tâm lý hay sinh học, phản ánh cuộc sống và sự chuyển động của các hệ thống.
Từ "energy" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các chủ đề như môi trường, sức khỏe và khoa học. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, công nghệ và xã hội, nơi nói đến nguồn năng lượng và tác động của nó. Hơn nữa, "energy" cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hàng ngày về sức sống, hoạt động thể chất và tâm lý.
Họ từ
Từ "energy" trong tiếng Anh được định nghĩa là khả năng thực hiện công việc hoặc sản sinh ra lực. Trong cả tiếng Anh Bắc Mỹ và Anh Quốc, "energy" được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và chính tả. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, ở Bắc Mỹ, "energy" thường liên quan đến sự năng động và tích cực của một cá nhân hoặc nhóm, trong khi ở Anh, từ này thường được sử dụng theo nghĩa kỹ thuật hoặc khoa học hơn.
Từ "energy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "energeia", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "hành động". Từ này được chuyển thể qua tiếng Latin "energia", và xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ban đầu, nó liên quan đến khái niệm hoạt động của cơ thể hay tâm trí. Ngày nay, "energy" thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện công việc trong lĩnh vực vật lý, tâm lý hay sinh học, phản ánh cuộc sống và sự chuyển động của các hệ thống.
Từ "energy" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các chủ đề như môi trường, sức khỏe và khoa học. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, công nghệ và xã hội, nơi nói đến nguồn năng lượng và tác động của nó. Hơn nữa, "energy" cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hàng ngày về sức sống, hoạt động thể chất và tâm lý.
