Anh - Việt
utilization
Noun
utilization (Noun)
/ˌuːtɪlaɪzˈeɪʃən/
/ˌwtəɫɪˈzeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc sử dụng công viên công cộng tăng 30% trong năm 2023.The utilization of public parks increased by 30% in 2023.
Việc khai thác nguồn nước chưa hiệu quả ở nhiều thành phố.The utilization of water resources is not efficient in many cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trạng thái được sử dụng hoặc đưa vào sử dụng
The state of being used or employed
Ví dụ
Việc sử dụng mạng xã hội giúp học sinh nâng cao kỹ năng tiếng Anh.The utilization of social media helps students improve their English skills.
Việc dùng công viên công cộng không phải lúc nào cũng nhiều ở các thành phố lớn.The utilization of public parks is not always high in big cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động sử dụng một thứ một cách hiệu quả
The action of using something effectively
Ví dụ
Việc sử dụng mạng xã hội giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp trong bài nói IELTS.The utilization of social media helps improve communication skills in IELTS speaking.
Việc sử dụng công viên công cộng cho các sự kiện xã hội không được phép vào ban đêm.The utilization of public parks for social events is not allowed at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa