ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Utilization
Lượng tiêu thụ hoặc sử dụng của một thứ gì đó
The amount of something used or consumed.
某物的用量或消耗量
Tình trạng đang được sử dụng hoặc vận hành
Status in use or active
状态为“使用中”或“工作中”。
Việc sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả
Using something efficiently
高效利用某物的行为