Bản dịch của từ Provide trong tiếng Việt

Provide

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provide (Verb)

prəˈvaɪd
prəˈvaɪd
01

Cung cấp; cho, trao hoặc khiến có cái gì đó cho người khác (thường là hàng hoá, dịch vụ, thông tin hoặc sự trợ giúp).

Provide, provide.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cung cấp hoặc làm cho có sẵn để người khác sử dụng; trao, cung ứng thứ cần thiết.

Make available for use; supply.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chuẩn bị đầy đủ, sắp xếp các thứ cần thiết để ứng phó với một sự kiện có thể xảy ra.

Make adequate preparation for (a possible event)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong văn bản pháp lý (như di chúc, hợp đồng), "provide" có nghĩa là quy định, nêu rõ một điều khoản hoặc điều kiện — tức là viết ra hoặc đặt ra một điều kiện trong văn bản.

Stipulate in a will or other legal document.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Chỉ định một người đang giữ chức (thường là trong bổng lộc, chức vụ tôn giáo hoặc quyền lợi liên quan) vào một vị trí hoặc quyền lợi nhất định.

Appoint an incumbent to (a benefice).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ