Bản dịch của từ Stipulate trong tiếng Việt

Stipulate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stipulate (Adjective)

stˈɪpjəlˌeit
stˈɪpjəlˌeit
01

(mô tả lá hoặc cây) có lá kèm hoặc có các phiến chụm nhỏ ở gốc cuống lá (gọi là lá kèm hay mảnh kèm).

(of a leaf or plant) having stipules.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stipulate (Verb)

stˈɪpjəlˌeit
stˈɪpjəlˌeit
01

Yêu cầu hoặc nêu rõ điều kiện/điều khoản (thường là trong hợp đồng hoặc thỏa thuận).

Demand or specify (a requirement), typically as part of an agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ