Bản dịch của từ Demand trong tiếng Việt
Demand
Noun CountableVerbNoun

Demand (Noun Countable)
dɪˈmɑːnd
dɪˈmænd
01
Sự yêu cầu hoặc nhu cầu về một thứ gì đó; lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng mong muốn hoặc cần mua.
Demand.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Demand (Verb)
dɪˈmɑːnd
dɪˈmænd
01
Yêu cầu, đòi hỏi ai đó phải làm hoặc cung cấp điều gì; hỏi một cách chắc chắn hoặc mạnh mẽ.
Request, demand.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Yêu cầu một cách ra lệnh, cứng rắn hoặc thô lỗ; đòi hỏi ai đó làm điều gì ngay lập tức và với giọng mạnh.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Demand (Noun)
dɪmˈænd
dɪmˈænd
01
Một yêu cầu khẩn thiết và quyết liệt, được đưa ra như thể người yêu cầu có quyền đòi hỏi (không phải chỉ xin).
An insistent and peremptory request, made as of right.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
