Bản dịch của từ Peremptory trong tiếng Việt

Peremptory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peremptory(Adjective)

pɚˈɛmptɚi
pəɹˈɛmptəɹi
01

Miêu tả thái độ hoặc cách ra lệnh/đòi hỏi một cách cưỡng bức, khắt khe, bắt buộc phải được chú ý hoặc vâng lời ngay lập tức; có giọng ra lệnh hống hách, không chấp nhận phản bác.

Insisting on immediate attention or obedience especially in a brusquely imperious way.

强制的;专横的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ