peremptory
Adjective
peremptory (Adjective)
/pɚˈɛmptɚi/
/pəɹˈɛmptəɹi/
AI
Ví dụ
Giọng điệu quyết đoán của quản lý đã làm im lặng mọi cuộc thảo luận trong cuộc họp.The manager's peremptory tone silenced all discussions during the meeting.
Giám đốc đã không ra lệnh quyết đoán cho sự kiện.The director did not give a peremptory order for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peremptory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "perimere", nghĩa là "hủy bỏ". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để miêu tả một yêu cầu hoặc chỉ thị không thể bác bỏ hoặc trì hoãn, thể hiện sự quyết đoán mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong văn phong và ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh chất giọng lịch sự hơn. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.