Bản dịch của từ Insisting trong tiếng Việt

Insisting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insisting(Verb)

ɪnsˈɪstɪŋ
ɪnsˈɪstɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “insist” — diễn tả hành động nhấn mạnh, khăng khăng, cố gắng giữ ý kiến/đề nghị của mình (ví dụ: “He is insisting on coming” = “Anh ấy đang khăng khăng muốn đến”).

Present participle and gerund of insist.

坚持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Insisting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Insist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Insisted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Insisted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Insists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Insisting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ