insisting
Verb
insisting (Verb)
/ɪnsˈɪstɪŋ/
/ˈɪnˌsɪstɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya khẳng định rằng quy định mạng xã hội phải bảo vệ thanh thiếu niên.Maya is insisting that social media rules must protect teenagers.
Diễn giả không khăng khăng yêu cầu mọi sinh viên tham gia cuộc biểu tình.The speaker was not insisting that every student join the protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại diễn đàn, Maya đang khăng khăng yêu cầu các trường cung cấp bữa ăn miễn phí.At the forum, Maya is insisting that schools provide free meals.
Trong cuộc tranh luận, Omar không khăng khăng đòi quà đắt tiền cho tình nguyện viên.During the debate, Omar is not insisting on expensive gifts for volunteers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insisting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "insist", có nghĩa là nhấn mạnh hay kiên quyết yêu cầu điều gì đó. Trong tiếng Anh, "insist" được sử dụng để diễn đạt một thái độ kiên quyết hoặc sự khăng khăng về một vấn đề. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau. Từ "insisting" thường xuất hiện trong các cấu trúc như "insisting on" (khăng khăng về).