Bản dịch của từ Insisting trong tiếng Việt

Insisting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insisting (Verb)

ɪnsˈɪstɪŋ
ˈɪnˌsɪstɪŋ
01

Khăng khăng và nhắc lại một cách kiên quyết rằng điều gì đó là đúng hoặc phải xảy ra

To say firmly and repeatedly that something is true or that something must happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiên quyết yêu cầu ai làm điều gì hoặc yêu cầu phải có điều gì đó

To demand firmly that someone does something or that something is provided

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ