ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brusquely
Một cách hời hợt hoặc cộc lốc.
In an offhand or curt way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách nhanh chóng và thô lỗ.
In a way that is quick and rude
Một cách thẳng thừng, trực tiếp; đột ngột.
In a blunt direct manner abruptly
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/brusquely/