Bản dịch của từ Brusquely trong tiếng Việt

Brusquely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brusquely(Adverb)

bɹəskli
bɹˈʌskli
01

Một cách xem thường hoặc cộc lốc

In a superficial or brusque manner.

一种肤浅或直率的表达方式。

Ví dụ
02

Một cách thẳng thừng và trực diện, một cách đột ngột

In a straightforward, direct manner; suddenly.

直白粗鲁地直接表达

Ví dụ
03

Một cách nhanh gọn và thô lỗ

In a quick and rough manner.

以一种又快又粗鲁的方式

Ví dụ

Họ từ