ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brusquely
Một cách xem thường hoặc cộc lốc
In a superficial or brusque manner.
一种肤浅或直率的表达方式。
Một cách thẳng thừng và trực diện, một cách đột ngột
In a straightforward, direct manner; suddenly.
直白粗鲁地直接表达
Một cách nhanh gọn và thô lỗ
In a quick and rough manner.
以一种又快又粗鲁的方式
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/brusquely/