Anh - Việt

Bản dịch của từ Direct trong tiếng Việt

direct

AdjectiveAdverbVerb

direct (Adjective)

/daɪˈrekt/
/daɪˈrekt/
/dɪˈrekt/
/dɪˈrekt/
AI

Nghĩa 01

Thẳng, trực tiếp; không quanh co hoặc không qua trung gian. Dùng để mô tả cách nói, hành động hoặc mối quan hệ mà rõ ràng, thẳng thắn và không đi vòng.

Direct.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi.She gave a direct answer to the question.
Anh ấy đã đi thẳng đến sự kiện xã hội.He took the direct route to the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không có yếu tố hay trung gian xen vào; trực tiếp, thẳng thắn, diễn ra ngay giữa hai bên mà không qua bước trung gian nào.

Without intervening factors or intermediaries.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra hướng dẫn trực tiếp cho tôi qua điện thoại.She gave me direct instructions on the phone.
Cách tiếp cận trực tiếp đã dẫn đến kết quả nhanh chóng trong dự án.The direct approach led to quick results in the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả tính cách hoặc cách cư xử của một người: nói thẳng, đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo, thẳng thắn.

(of a person or their behaviour) going straight to the point; frank.

Ví dụ
Cách tiếp cận trực tiếp của cô ấy trong cuộc họp gây ấn tượng với trưởng nhóm.Her direct approach in the meeting impressed the team leader.
Anh ta đánh giá cao sự trung thực trực tiếp của cô ấy về thách thức của dự án.He appreciated her direct honesty about the project's challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Di chuyển hoặc đi từ chỗ này đến chỗ khác mà không đổi hướng, không dừng lại; thẳng, trực tiếp (không qua trung gian).

Extending or moving from one place to another without changing direction or stopping.

Ví dụ
Cô ấy đã cho tôi hướng dẫn trực tiếp về cách nộp đơn xin việc.She gave me direct instructions on how to apply for the job.
Con đường trực tiếp đến nơi tổ chức tiệc là qua công viên.The direct route to the party venue is through the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Thẳng đứng hoặc vuông góc với một mặt; không xiên, không nghiêng.

Perpendicular to a surface; not oblique.

Ví dụ
Cô ấy đi đường trực tiếp đến địa điểm tổ chức tiệc.She took a direct route to the party venue.
Cách tiếp cận trực tiếp trong giao tiếp của anh ấy được mọi người đánh giá cao.His direct approach to communication is appreciated by everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của direct (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

direct

trực tiếp

more direct

trực tiếp hơn

most direct

trực tiếp nhất

Kết hợp từ của direct (Adjective)

ADVERB + directVERBS + direct
Kết hợp từ của direct
Collocation
Ví dụ

rất thẳng thắn

extremely direct

Cô ấy rất thẳng thắn khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong lớp.

She is extremely direct when discussing social issues in class.

trực tiếp về mặt cảm xúc

emotionally direct

Cô ấy thẳng thắn về cảm xúc khi thảo luận các vấn đề xã hội tại cuộc họp.

She is emotionally direct when discussing social issues at the meeting.

khá trực tiếp

fairly direct

Giáo viên đã đưa ra phản hồi khá rõ ràng cho học sinh trong lớp.

The teacher gave fairly direct feedback to the students during class.

thẳng thắn một cách sảng khoái

refreshingly direct

Những nhận xét thẳng thắn của cô ấy khuyến khích các cuộc thảo luận mở trong hội thảo.

Her refreshingly direct comments encouraged open discussions during the seminar.

thẳng thừng một cách bất ngờ

disconcertingly direct

Những bình luận thẳng thắn của cô ấy đã khiến mọi người sốc tại buổi gặp mặt.

Her disconcertingly direct comments shocked everyone at the social gathering.

direct (Adverb)

/dɑɪɹˈɛkt/
/dɚˈɛkt/
AI

Nghĩa 01

Chỉ cách làm hoặc vị trí mà không có ai hoặc vật gì ở giữa; trực tiếp, thẳng (không qua trung gian).

With no one or nothing in between.

Ví dụ
Cô ấy nói trực tiếp với khán giả trong cuộc họp.She spoke directly to the audience during the meeting.
Người quản lý giao tiếp trực tiếp với nhân viên về lịch làm việc.The manager communicates directly with the employees about work schedules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của direct (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

direct

trực tiếp

-

-

direct (Verb)

/dɑɪɹˈɛkt/
/dɚˈɛkt/
AI

Nghĩa 01

Hướng (cái gì đó) về một phương hướng cụ thể hoặc về một người cụ thể; nhắm, chỉ hướng để vật hoặc lời nói đến chỗ hoặc người nào đó.

Aim (something) in a particular direction or at a particular person.

Ví dụ
Hướng câu hỏi của bạn đến người diễn giả tại hội nghị.Direct your questions to the speaker at the conference.
Cô ấy đã hướng những lo lắng của mình trực tiếp đến hiệu trưởng trường.She directed her concerns to the school principal directly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ra lệnh hoặc chỉ thị chính thức, có tính quyền hạn cho ai đó phải làm việc gì.

Give (someone) an official order or authoritative instruction.

Ví dụ
Người quản lý chỉ đạo nhân viên tham dự cuộc họp.The manager directed the employees to attend the meeting.
Giáo viên chỉ đạo học sinh hoàn thành bài tập vào thứ Sáu.The teacher directed the students to complete the assignment by Friday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hướng dẫn, chỉ đạo hoặc quản lý hoạt động của một tổ chức, dự án hoặc nhóm để mọi việc vận hành đúng hướng.

Control the operations of; manage or govern.

Ví dụ
Cô ấy chỉ đạo các sự kiện gây quỹ của tổ chức từ thiện.She directs the charity organization's fundraising events.
Anh ấy điều hành các hoạt động hàng ngày của trung tâm cộng đồng một cách hiệu quả.He directs the community center's daily activities effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của direct (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

direct

V2

Quá khứ đơn

Past simple

directed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

directed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

directs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

directing

Kết hợp từ của direct (Verb)

PREPOSITIONdirect + ADVERB
Kết hợp từ của direct
Collocation
Ví dụ

trực tiếp hướng về

direct towards/toward

Trung tâm cộng đồng hướng tài nguyên vào các chương trình thanh niên địa phương hiệu quả.

The community center directs resources toward local youth programs effectively.

đi thẳng vào

direct onto

Diễn giả đã chỉ đạo khán giả trực tiếp về tầm quan trọng của mạng xã hội.

The speaker directed the audience directly onto the importance of social media.

trực tiếp vào

direct into

Nhiều sinh viên đi thẳng vào các vấn đề xã hội trong bài thi IELTS.

Many students direct into social issues during their IELTS speaking test.

trực tiếp chống lại

direct against

Nhiều cuộc biểu tình trực tiếp chống lại các quy định truyền thông xã hội mới.

Many protests were direct against the new social media regulations.

thẳng với

direct with

Nhiều sinh viên kết nối trực tiếp với bạn bè trong các cuộc thảo luận nhóm.

Many students directly connect with their peers during group discussions.

Video ngữ cảnh