direct
direct (Adjective)
Nghĩa 01
Thẳng, trực tiếp; không quanh co hoặc không qua trung gian. Dùng để mô tả cách nói, hành động hoặc mối quan hệ mà rõ ràng, thẳng thắn và không đi vòng.
Direct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không có yếu tố hay trung gian xen vào; trực tiếp, thẳng thắn, diễn ra ngay giữa hai bên mà không qua bước trung gian nào.
Without intervening factors or intermediaries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Thẳng đứng hoặc vuông góc với một mặt; không xiên, không nghiêng.
Perpendicular to a surface; not oblique.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của direct (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
direct trực tiếp | more direct trực tiếp hơn | most direct trực tiếp nhất |
Kết hợp từ của direct (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất thẳng thắn extremely direct | Cô ấy rất thẳng thắn khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong lớp. She is extremely direct when discussing social issues in class. |
trực tiếp về mặt cảm xúc emotionally direct | Cô ấy thẳng thắn về cảm xúc khi thảo luận các vấn đề xã hội tại cuộc họp. She is emotionally direct when discussing social issues at the meeting. |
khá trực tiếp fairly direct | Giáo viên đã đưa ra phản hồi khá rõ ràng cho học sinh trong lớp. The teacher gave fairly direct feedback to the students during class. |
thẳng thắn một cách sảng khoái refreshingly direct | Những nhận xét thẳng thắn của cô ấy khuyến khích các cuộc thảo luận mở trong hội thảo. Her refreshingly direct comments encouraged open discussions during the seminar. |
thẳng thừng một cách bất ngờ disconcertingly direct | Những bình luận thẳng thắn của cô ấy đã khiến mọi người sốc tại buổi gặp mặt. Her disconcertingly direct comments shocked everyone at the social gathering. |
direct (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của direct (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
direct trực tiếp | - | - |
direct (Verb)
Nghĩa 01
Hướng (cái gì đó) về một phương hướng cụ thể hoặc về một người cụ thể; nhắm, chỉ hướng để vật hoặc lời nói đến chỗ hoặc người nào đó.
Aim (something) in a particular direction or at a particular person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ra lệnh hoặc chỉ thị chính thức, có tính quyền hạn cho ai đó phải làm việc gì.
Give (someone) an official order or authoritative instruction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của direct (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | direct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | directed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | directed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | directs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | directing |
Kết hợp từ của direct (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trực tiếp hướng về direct towards/toward | Trung tâm cộng đồng hướng tài nguyên vào các chương trình thanh niên địa phương hiệu quả. The community center directs resources toward local youth programs effectively. |
đi thẳng vào direct onto | Diễn giả đã chỉ đạo khán giả trực tiếp về tầm quan trọng của mạng xã hội. The speaker directed the audience directly onto the importance of social media. |
trực tiếp vào direct into | Nhiều sinh viên đi thẳng vào các vấn đề xã hội trong bài thi IELTS. Many students direct into social issues during their IELTS speaking test. |
trực tiếp chống lại direct against | Nhiều cuộc biểu tình trực tiếp chống lại các quy định truyền thông xã hội mới. Many protests were direct against the new social media regulations. |
thẳng với direct with | Nhiều sinh viên kết nối trực tiếp với bạn bè trong các cuộc thảo luận nhóm. Many students directly connect with their peers during group discussions. |