Bản dịch của từ Oblique trong tiếng Việt
Oblique

Oblique (Adjective)
(Ngữ pháp) Chỉ các cách cú pháp khác với cách chủ ngữ (nominative) hoặc cách gọi (vocative); tức là các cách chia từ như cách tân ngữ, cách sở hữu, cách gián cách…
Denoting any case other than the nominative or vocative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Oblique (Noun)
Một cơ chéo: một trong các cơ nằm nghiêng so với trục cơ thể, thường dùng để chỉ các cơ ở vùng bụng (ví dụ cơ chéo trong và ngoài) hoặc cơ chéo ở mắt.
An oblique muscle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "oblique" trong tiếng Anh có nghĩa là không thẳng, chéo hoặc lệch về một hướng nào đó. Trong ngữ nghĩa mở rộng, nó thường chỉ hành động hay suy nghĩ không trực tiếp, mập mờ hoặc có phần bóng gió. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngữ pháp, "oblique" còn được sử dụng để mô tả các thành phần câu không phải chủ ngữ hoặc tân ngữ, điều này có liên quan đến phân tích cú pháp.
Họ từ
Từ "oblique" trong tiếng Anh có nghĩa là không thẳng, chéo hoặc lệch về một hướng nào đó. Trong ngữ nghĩa mở rộng, nó thường chỉ hành động hay suy nghĩ không trực tiếp, mập mờ hoặc có phần bóng gió. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngữ pháp, "oblique" còn được sử dụng để mô tả các thành phần câu không phải chủ ngữ hoặc tân ngữ, điều này có liên quan đến phân tích cú pháp.
