Bản dịch của từ Vocative trong tiếng Việt

Vocative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocative(Adjective)

vˈɑkətɪv
vˈɑkətɪv
01

(Tính từ) Liên quan đến cách gọi trực tiếp, dùng để chỉ trường hợp ngữ pháp (cách xưng hô) của danh từ, đại từ, tính từ trong một số ngôn ngữ (như tiếng Latinh) khi dùng để gọi, xưng hô hoặc khấn nguyện một người hay vật.

Relating to or denoting a case of nouns pronouns and adjectives in Latin and other languages used in addressing or invoking a person or thing.

呼格,指在拉丁语和其他语言中用来直接称呼或召唤人或物的名词、代词和形容词的格。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vocative(Noun)

vˈɑkətɪv
vˈɑkətɪv
01

Từ ở cách gọi (dùng để xưng hô hoặc gọi trực tiếp đến người/đối tượng), tức là từ dùng khi bạn gọi ai đó hoặc thu hút sự chú ý của họ.

A word in the vocative case.

呼语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ