Bản dịch của từ Latin trong tiếng Việt

Latin

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latin (Adjective)

lˈætɪn
ˈɫætɪn
01

Thuộc về La Mã cổ đại, người La Mã, văn hóa La Mã hoặc ngôn ngữ của họ.

Relating to ancient Rome its people culture or language

Ví dụ
02

Thuộc về các dân tộc, ngôn ngữ hoặc nền văn hóa có nguồn gốc từ La Mã, đặc biệt ở Nam Âu và Mỹ Latinh.

Relating to the peoples languages or cultures descended from Rome especially those of southern Europe and Latin America

Ví dụ

Latin (Noun)

lˈætɪn
ˈɫætɪn
01

Ngôn ngữ cổ của La Mã, hiện vẫn được dùng trong một số lĩnh vực và là nguồn gốc của các ngôn ngữ Rôman.

The ancient language of Rome still used in some fields and as the source of the Romance languages

Ví dụ
02

Người thuộc vùng Latium cổ quanh La Mã, hoặc người có nguồn gốc văn hóa Mỹ Latinh hay văn hóa dùng ngôn ngữ Rôman.

A person from ancient Latium the region around Rome or a person of Latin American or Romancelanguage cultural origin

Ví dụ