ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Catholic
Liên quan đến giáo hội Công giáo do Giáo hoàng lãnh đạo.
A member of the Catholic Church
关于由教皇领导的天主教会。
Vũ trụ bao trùm nhiều điều khác nhau
A person who adheres to the Universal Church
一个坚守普世教会信仰的人
Đại diện cho sự bao trùm đa dạng nhiều thứ
Universal embracing a wide variety of things
代表了多元包容的多面性
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến Giáo hội Công giáo
Of relating to or affecting the Catholic Church
与天主教会有关或影响天主教会的
Liên quan đến giáo hội Công giáo dưới sự lãnh đạo của Đức Giáo hoàng
Relating to the Christian church that is headed by the Pope
与由教皇领导的基督教会相关的
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Catholic/