Anh - Việt
catholic
AdjectiveNoun
catholic (Adjective)
/kæθˈɒlɪk/
/ˈkæθəɫɪk/
AI
Ví dụ
Maya có sở thích đa dạng, quan tâm đến nghệ thuật, thể thao và các vấn đề cộng đồng。Maya has catholic interests, studying art, sports, and community issues.
Sở thích của John không đa dạng; anh ấy chỉ đọc các báo cáo kinh tế。John is not catholic in taste; he reads only economic reports.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tổ chức từ thiện Công giáo của Maria hỗ trợ các gia đình nghèo ở khu South Side của Chicago.Maria's Catholic charity supports poor families in Chicago's South Side.
Khảo sát không xem xét niềm tin Công giáo trong sinh viên Toronto.The survey did not examine Catholic beliefs among Toronto students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
catholic (Noun)
/kæθˈɒlɪk/
/ˈkæθəɫɪk/
AI
Ví dụ
Maria là một người Công giáo tình nguyện tại ngân hàng thực phẩm cộng đồng.Maria is a catholic who volunteers at a community food bank.
James không phải là người Công giáo, nhưng tham gia các cuộc họp cộng đồng liên tôn.James is not a catholic, but he joins interfaith community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa