Bản dịch của từ Wide trong tiếng Việt

Wide

AdjectiveNoun [U/C]Adverb

Wide Adjective

/waɪd/
/waɪd/
01

Rộng rãi, rộng lớn, rộng khắp

Spacious, vast, widespread

Ví dụ

The wide community center accommodates many activities.

Trung tâm cộng đồng rộng lớn đáp ứng nhiều hoạt động.

Her wide influence in social media reaches millions of followers.

Ảnh hưởng rộng rãi của cô trên mạng xã hội đạt tới hàng triệu người theo dõi.

02

Có chiều rộng lớn hoặc hơn mức trung bình.

Of great or more than average width.

Ví dụ

The wide road accommodated heavy traffic during rush hour.

Con đường rộng chứa đựng giao thông nặng trong giờ cao điểm.

She had a wide smile when she received the award.

Cô ấy có nụ cười rộng khi nhận giải thưởng.

03

Bao gồm rất nhiều người hoặc đồ vật.

Including a great variety of people or things.

Ví dụ

The wide range of social programs benefits many different communities.

Phạm vi rộng của các chương trình xã hội là lợi ích cho nhiều cộng đồng khác nhau.

She has a wide circle of friends from various social backgrounds.

Cô ấy có một vòng tròn rộng lớn bạn bè từ các nền xã hội khác nhau.

04

Ở một khoảng cách đáng kể hoặc xác định so với một điểm hoặc mục tiêu dự kiến.

At a considerable or specified distance from an intended point or target.

Ví dụ

The wide generation gap causes misunderstandings in families.

Khoảng cách thế hệ rộng gây hiểu lầm trong gia đình.

Her wide network of friends spans across different continents.

Mạng lưới bạn bè rộng của cô ấy kéo dài qua các lục địa khác nhau.

Kết hợp từ của Wide (Adjective)

CollocationVí dụ

Reasonably wide

Tương đối rộng

The park has a reasonably wide playground for children to enjoy.

Công viên có một khu vui chơi khá rộng cho trẻ em thưởc thú.

Just wide

Rộng lớn

The street was just wide enough for two cars to pass.

Con đường chỉ đủ rộng để hai ô tô đi qua.

Unusually wide

Bất thường rộng

The community center had an unusually wide range of activities.

Trung tâm cộng đồng có một loạt hoạt động bất thường rộng.

Extremely wide

Rất rộng

The generation gap in modern families is extremely wide.

Sự khác biệt thế hệ trong các gia đình hiện đại rất rộng.

Sufficiently wide

Đủ rộng

Social distancing requires a sufficiently wide space for safety.

Giãn cách xã hội yêu cầu một không gian đủ rộng để an toàn.

Wide Noun

/wˈɑɪd/
/wˈɑɪd/
01

Một quả bóng được đánh giá là quá rộng so với gốc cây để người đánh bóng có thể chơi được, bên đánh bóng sẽ được thưởng thêm.

A ball that is judged to be too wide of the stumps for the batsman to play, for which an extra is awarded to the batting side.

Ví dụ

The bowler's first delivery was a wide, giving the batting team an extra run.

Bóng đầu tiên của người ném bóng là một pha bóng rộng, tặng cho đội đánh một điểm extra.

The umpire signaled a wide when the ball was too far from the batsman.

Trọng tài ra dấu hiệu một pha bóng rộng khi quả bóng quá xa với người đánh.

Wide Adverb

/wˈɑɪd/
/wˈɑɪd/
01

Xa một điểm hoặc mục tiêu cụ thể hoặc dự định.

Far from a particular or intended point or target.

Ví dụ

The information about the event spread wide across the city.

Thông tin về sự kiện lan rộng khắp thành phố.

The charity campaign reached wide to help those in need.

Chiến dịch từ thiện đến xa giúp đỡ những người cần.

02

Đến mức tối đa.

To the full extent.

Ví dụ

She opened the window wide to let fresh air in.

Cô mở cửa sổ rộng để cho không khí mới vào.

The park is wide open for everyone to enjoy.

Công viên mở rộng cho mọi người thưởng ngoạn.

Mô tả từ

“wide” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “rộng rãi, rộng lớn, rộng khắp” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 24 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 14 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “wide” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Wide

/ɡˈɪv sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ ə wˈaɪd bɝˈθ/

Tránh voi chẳng xấu mặt nào

To keep a reasonable distance from someone or something; to steer clear (of someone or something).

It's important to give a wide berth to negative influences.

Quan trọng phải tránh xa những ảnh hưởng tiêu cực.

All wool and a yard wide

/ˈɔl wˈʊl ənd ə jˈɑɹd wˈaɪd/

Chất phác như tấm lòng người nông dân

Trustworthy and genuinely good.

She's known for being all wool and a yard wide in our community.

Cô ấy nổi tiếng với việc đáng tin cậy và thực sự tốt trong cộng đồng chúng tôi.

/lˈiv wˌʌnsˈɛlf wˈaɪd ˈoʊpən fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Lạy ông tôi ở bụi này

To invite criticism or joking about oneself; to fail to protect oneself from criticism or ridicule.

He always plays the fool, inviting mockery from his friends.

Anh ta luôn tự làm trò hề, mời chế nhạo từ bạn bè.

Thành ngữ cùng nghĩa: leave oneself wide open to something...

With (one's) eyes (wide) open

/wˈɪð wˈʌnz ˈaɪz wˈaɪd ˈoʊpən/

Biết người biết ta

Totally aware of what is going on.

She entered the meeting with eyes open, ready to negotiate.

Cô ấy bước vào cuộc họp với ánh mắt tỉnh táo, sẵn sàng đàm phán.

/ðə hˈoʊl wˈaɪd wɝˈld/

Khắp thế gian/ Khắp mọi nơi

Everywhere; everywhere and everything.

He traveled the whole wide world to find himself.

Anh đã đi khắp nơi để tìm thấy chính mình.