Bản dịch của từ Wide trong tiếng Việt
Wide

Wide (Adjective)
Rộng, có diện tích hoặc khoảng không lớn; trải rộng ra, phổ biến rộng rãi.
Spacious, vast, widespread.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả khoảng cách lớn hoặc khác xa so với điểm mục tiêu hoặc vị trí dự định; tức là ở xa, không gần vị trí mong muốn.
At a considerable or specified distance from an intended point or target.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wide (Noun)
Trong cricket: một quả bóng được trọng tài xác định là quá rộng so với trục gôn (stumps) để người đánh bóng có thể đánh được; đội đang đánh được cộng thêm một điểm (‘extra’).
A ball that is judged to be too wide of the stumps for the batsman to play, for which an extra is awarded to the batting side.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wide (Adverb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wide" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "rộng" hoặc "bao la", thể hiện kích thước lớn về chiều ngang. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /waɪd/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng phát âm tương tự. Tuy nhiên, có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "wide" có thể được dùng để mô tả không gian vật lý hoặc phạm vi ý tưởng. Trong cả hai phương ngữ, từ này thuộc loại từ không thay đổi hình thức khi được chia thì hay sử dụng với danh từ.
Họ từ
Từ "wide" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "rộng" hoặc "bao la", thể hiện kích thước lớn về chiều ngang. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /waɪd/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng phát âm tương tự. Tuy nhiên, có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "wide" có thể được dùng để mô tả không gian vật lý hoặc phạm vi ý tưởng. Trong cả hai phương ngữ, từ này thuộc loại từ không thay đổi hình thức khi được chia thì hay sử dụng với danh từ.
