Bản dịch của từ Open trong tiếng Việt

Open

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open(Verb)

ˈəʊ.pən
ˈoʊ.pən
01

Mở ra; làm cho cái gì đó không đóng nữa hoặc làm cho rộng hơn, nới rộng; cho phép tiếp cận hoặc dùng được.

Open, expand.

打开,扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mở ra, trải ra khỏi trạng thái gấp hoặc cuộn; làm cho thứ gì đó không còn gập lại mà trở nên phẳng hoặc rời ra.

Unfold or be unfolded; spread out.

展开或摊开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho thông tin, tài liệu hoặc cái gì đó trở nên có thể tiếp cận hoặc được biết đến nhiều hơn; công bố, tiết lộ để người khác biết hoặc sử dụng.

Make available or more widely known.

使可用或更广泛知晓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dịch hoặc di chuyển (cửa, cửa sổ) để tạo ra một khoảng trống, cho phép đi vào hoặc nhìn thấy bên trong.

Move (a door or window) so as to leave a space allowing access and vision.

打开(门或窗)以允许进入和看见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Ngắt mạch điện; làm cho đường dẫn điện bị đứt hoặc mở ra để ngừng dòng điện chạy trong mạch.

Break the conducting path of (an electric circuit)

切断电路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Mở cửa (cho khách hàng, khách tham quan hoặc bắt đầu hoạt động kinh doanh). Nghĩa là làm cho cửa hàng, nhà hàng, cơ sở dịch vụ… sẵn sàng và tiếp đón khách.

Make or become formally ready for customers, visitors, or business.

开放,准备好迎接顾客或业务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Chính thức thành lập hoặc bắt đầu một hoạt động, doanh nghiệp, tổ chức hoặc phong trào mới (ví dụ: khai trương cửa hàng, thành lập công ty, phát động chiến dịch).

Formally establish or begin (a new business, movement, or enterprise)

正式开始或创建

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Open (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Open

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Opened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Opened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Opens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Opening

Open(Adjective)

ˈəʊ.pən
ˈoʊ.pən
01

Một cách công khai, rõ ràng, không che giấu; thẳng thắn và dễ hiểu.

Openly and clearly.

公开而清晰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cho phép tiếp cận, đi qua hoặc nhìn thấy bên trong vì không bị đóng, chặn hay che khuất; ở trạng thái mở.

Allowing access, passage, or a view through an empty space; not closed or blocked.

允许进入的;不关闭的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(về một cửa hàng, nơi giải trí, v.v.) đang tiếp khách hoặc khách đến được; đang hoạt động và phục vụ khách hàng.

(of a business, place of entertainment, etc.) admitting customers or visitors; available for business.

开放的,营业中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thẳng thắn, cởi mở trong cách bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc; sẵn sàng chia sẻ, không giấu giếm hoặc giữ ý.

Not concealing one's thoughts or feelings; frank and communicative.

坦诚的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(về một vấn đề hoặc quyết định) chưa được quyết định dứt khoát; vẫn còn có thể tranh luận hoặc thay đổi.

(of a matter or decision) not finally settled; still admitting of debate.

未最终决定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(về dây đàn) được phép dao động toàn bộ chiều dài; tức là đầu dây không bị cố định nên cả sợi dây có thể rung tự do.

(of a string) allowed to vibrate along its whole length.

(弦)允许整个长度振动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Có sẵn để sử dụng hoặc truy cập; không bị giới hạn hoặc cấm; dễ tiếp cận mọi người.

Freely available or accessible; unrestricted.

自由可用的;不受限制的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Các mép, cạnh hoặc phần ngoài được kéo ra xa nhau; không gấp lại, trải ra hoặc để mở hoàn toàn.

With the outer edges or sides drawn away from each other; unfolded or spread out.

展开的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

(âm vị học) mô tả nguyên âm được phát ra khi miệng mở tương đối rộng và lưỡi đặt thấp hơn so với các nguyên âm khác.

(of a vowel) produced with a relatively wide opening of the mouth and the tongue kept low.

(元音)口张得比较大且舌头低的发音方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Tiếp xúc với không khí hoặc có thể nhìn thấy; không được che phủ hoặc đóng lại.

Exposed to the air or to view; not covered.

暴露于空气或视线;未被覆盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

(đối với mạch điện) đang ở trạng thái hở, có đoạn đứt hoặc không nối thông nên dòng điện không thể chạy qua.

(of an electric circuit) having a break in the conducting path.

电路开路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Open (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Open

Mở

More open

Mở hơn

Most open

Mở nhiều nhất

Open(Noun)

ˈoʊpn̩
ˈoʊpn̩
01

Một giải đấu hoặc cuộc thi mà không có hạn chế về người được tham gia; bất cứ ai đủ điều kiện cơ bản đều có thể đăng ký thi đấu.

A championship or competition with no restrictions on who may compete.

没有限制的比赛或竞赛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chỗ hở hoặc đứt mạch điện vô tình làm ngắt đường dẫn cho dòng điện (tức là mạch không còn nối thông).

An accidental break in the conducting path for an electric current.

电路的意外断开

open tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chỉ không gian ngoài trời, vùng nông thôn hoặc đồng quê — tức là ở ngoài, không trong nhà hoặc trong thành phố đông đúc.

Outdoors or in the countryside.

户外或乡村

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ