Bản dịch của từ Open trong tiếng Việt
Open

Open (Verb)
Mở ra; làm cho cái gì đó không đóng nữa hoặc làm cho rộng hơn, nới rộng; cho phép tiếp cận hoặc dùng được.
Open, expand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngắt mạch điện; làm cho đường dẫn điện bị đứt hoặc mở ra để ngừng dòng điện chạy trong mạch.
Break the conducting path of (an electric circuit)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Open (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về một cửa hàng, nơi giải trí, v.v.) đang tiếp khách hoặc khách đến được; đang hoạt động và phục vụ khách hàng.
(of a business, place of entertainment, etc.) admitting customers or visitors; available for business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thẳng thắn, cởi mở trong cách bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc; sẵn sàng chia sẻ, không giấu giếm hoặc giữ ý.
Not concealing one's thoughts or feelings; frank and communicative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có sẵn để sử dụng hoặc truy cập; không bị giới hạn hoặc cấm; dễ tiếp cận mọi người.
Freely available or accessible; unrestricted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(đối với mạch điện) đang ở trạng thái hở, có đoạn đứt hoặc không nối thông nên dòng điện không thể chạy qua.
(of an electric circuit) having a break in the conducting path.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Open (Noun)
Một giải đấu hoặc cuộc thi mà không có hạn chế về người được tham gia; bất cứ ai đủ điều kiện cơ bản đều có thể đăng ký thi đấu.
A championship or competition with no restrictions on who may compete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chỗ hở hoặc đứt mạch điện vô tình làm ngắt đường dẫn cho dòng điện (tức là mạch không còn nối thông).
An accidental break in the conducting path for an electric current.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ không gian ngoài trời, vùng nông thôn hoặc đồng quê — tức là ở ngoài, không trong nhà hoặc trong thành phố đông đúc.
Outdoors or in the countryside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "open" trong tiếng Anh có nghĩa là "mở" hoặc "không đóng", thường được sử dụng để diễn tả trạng thái của một vật thể, chẳng hạn như cửa hoặc hộp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, sự khác biệt có thể thấy ở cách phát âm; người Anh thường nhấn mạnh âm "o" tròn hơn, trong khi người Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn. "Open" cũng có thể được sử dụng như một tính từ, động từ hoặc danh từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
Từ "open" trong tiếng Anh có nghĩa là "mở" hoặc "không đóng", thường được sử dụng để diễn tả trạng thái của một vật thể, chẳng hạn như cửa hoặc hộp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, sự khác biệt có thể thấy ở cách phát âm; người Anh thường nhấn mạnh âm "o" tròn hơn, trong khi người Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn. "Open" cũng có thể được sử dụng như một tính từ, động từ hoặc danh từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
