open
open (Verb)
Nghĩa 01
Mở ra; làm cho cái gì đó không đóng nữa hoặc làm cho rộng hơn, nới rộng; cho phép tiếp cận hoặc dùng được.
Open, expand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Ngắt mạch điện; làm cho đường dẫn điện bị đứt hoặc mở ra để ngừng dòng điện chạy trong mạch.
Break the conducting path of (an electric circuit)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của open (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | open |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | opened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | opened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | opens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | opening |
Kết hợp từ của open (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mới mở newly opened | Trung tâm cộng đồng mới mở tổ chức nhiều lớp học cho cư dân. The newly opened community center hosts various classes for residents. |
mới mở recently opened | Trung tâm cộng đồng vừa mở cửa cung cấp lớp học miễn phí cho mọi lứa tuổi. The recently opened community center offers free classes for all ages. |
open (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
(về một cửa hàng, nơi giải trí, v.v.) đang tiếp khách hoặc khách đến được; đang hoạt động và phục vụ khách hàng.
(of a business, place of entertainment, etc.) admitting customers or visitors; available for business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Có sẵn để sử dụng hoặc truy cập; không bị giới hạn hoặc cấm; dễ tiếp cận mọi người.
Freely available or accessible; unrestricted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Thẳng thắn, cởi mở trong cách bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc; sẵn sàng chia sẻ, không giấu giếm hoặc giữ ý.
Not concealing one's thoughts or feelings; frank and communicative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 11
(đối với mạch điện) đang ở trạng thái hở, có đoạn đứt hoặc không nối thông nên dòng điện không thể chạy qua.
(of an electric circuit) having a break in the conducting path.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của open (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
open mở | more open mở hơn | most open mở nhiều nhất |
Kết hợp từ của open (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rộng mở wide open | Cửa trung tâm cộng đồng mở rộng cho tất cả khách thăm. The community center's doors were wide open for all visitors. |
rất cởi mở very open | Cô ấy rất cởi mở về những vấn đề về sức khỏe tâm thần của mình. She is very open about her struggles with mental health. |
hoàn toàn mở fully open | Trung tâm cộng đồng hoàn toàn mở cửa cho mọi người trong khu phố. The community center is fully open to everyone in the neighborhood. |
hoàn toàn mở completely open | Trung tâm cộng đồng hoàn toàn mở cửa cho tất cả cư dân ở Springfield. The community center is completely open to all residents in Springfield. |
chính thức mở cửa officially open | Trung tâm cộng đồng sẽ chính thức mở cửa vào thứ Bảy tới lúc 10 giờ sáng. The community center will officially open next Saturday at 10 AM. |
open (Noun)
Nghĩa 01
Chỉ không gian ngoài trời, vùng nông thôn hoặc đồng quê — tức là ở ngoài, không trong nhà hoặc trong thành phố đông đúc.
Outdoors or in the countryside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một giải đấu hoặc cuộc thi mà không có hạn chế về người được tham gia; bất cứ ai đủ điều kiện cơ bản đều có thể đăng ký thi đấu.
A championship or competition with no restrictions on who may compete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chỗ hở hoặc đứt mạch điện vô tình làm ngắt đường dẫn cho dòng điện (tức là mạch không còn nối thông).
An accidental break in the conducting path for an electric current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "open" trong tiếng Anh có nghĩa là "mở" hoặc "không đóng", thường được sử dụng để diễn tả trạng thái của một vật thể, chẳng hạn như cửa hoặc hộp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, sự khác biệt có thể thấy ở cách phát âm; người Anh thường nhấn mạnh âm "o" tròn hơn, trong khi người Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn. "Open" cũng có thể được sử dụng như một tính từ, động từ hoặc danh từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
