Bản dịch của từ Open trong tiếng Việt

Open

VerbAdjectiveNoun [U/C]

Open (Verb)

ˈəʊ.pən
ˈoʊ.pən
01

Mở, mở rộng

Open, expand

Ví dụ

He decided to open up about his struggles with anxiety.

Anh quyết định cởi mở về cuộc đấu tranh của mình với sự lo lắng.

The organization plans to open new community centers next year.

Tổ chức có kế hoạch mở các trung tâm cộng đồng mới vào năm tới.

02

Di chuyển (cửa ra vào hoặc cửa sổ) để chừa khoảng trống cho phép tiếp cận và quan sát.

Move (a door or window) so as to leave a space allowing access and vision.

Ví dụ

She opened the door to welcome the guests.

Cô mở cửa chào đón khách.

Let's open up our hearts to new friendships.

Hãy mở lòng đón nhận những tình bạn mới.

03

Mở ra hoặc được mở ra; trải ra.

Unfold or be unfolded; spread out.

Ví dụ

She opened up about her struggles with mental health.

Cô ấy đã chia sẻ về cuộc đấu tranh của mình với sức khỏe tâm thần.

The event will open with a speech from the mayor.

Sự kiện sẽ mở đầu bằng bài phát biểu của thị trưởng.

04

Thực hiện hoặc trở nên sẵn sàng về mặt chính thức cho khách hàng, khách tham quan hoặc doanh nghiệp.

Make or become formally ready for customers, visitors, or business.

Ví dụ

The new restaurant will open next week.

Nhà hàng mới sẽ khai trương vào tuần sau.

The library opens at 9 am every day.

Thư viện mở cửa lúc 9 giờ sáng hàng ngày.

05

Chính thức thành lập hoặc bắt đầu (một doanh nghiệp, phong trào hoặc doanh nghiệp mới)

Formally establish or begin (a new business, movement, or enterprise)

Ví dụ

They decided to open a charity organization to help the homeless.

Họ quyết định mở một tổ chức từ thiện để giúp đỡ những người vô gia cư.

The group plans to open a community center for youth activities.

Nhóm dự định mở một trung tâm cộng đồng dành cho các hoạt động thanh thiếu niên.

06

Làm cho sẵn có hoặc được biết đến rộng rãi hơn.

Make available or more widely known.

Ví dụ

She decided to open up about her struggles on social media.

Cô quyết định cởi mở về cuộc đấu tranh của mình trên mạng xã hội.

The organization aims to open new opportunities for underprivileged youth.

Tổ chức này nhằm mục đích mở ra những cơ hội mới cho những thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.

07

Phá vỡ đường dẫn của (mạch điện)

Break the conducting path of (an electric circuit)

Ví dụ

He decided to open up about his struggles with mental health.

Anh quyết định cởi mở về cuộc đấu tranh của mình với sức khỏe tâm thần.

The charity event will open with a speech from the mayor.

Sự kiện từ thiện sẽ mở đầu bằng bài phát biểu của thị trưởng.

Kết hợp từ của Open (Verb)

CollocationVí dụ

Recently opened

Mới mở

The recently opened community center offers free classes for all ages.

Trung tâm cộng đồng vừa mở cửa cung cấp lớp học miễn phí cho mọi lứa tuổi.

Newly opened

Mới mở

The newly opened community center hosts various classes for residents.

Trung tâm cộng đồng mới mở tổ chức nhiều lớp học cho cư dân.

Open (Adjective)

ˈəʊ.pən
ˈoʊ.pən
01

Công khai, rõ ràng

Openly and clearly

Ví dụ

She openly shared her opinions on social media.

Cô ấy đã công khai chia sẻ ý kiến của mình trên mạng xã hội.

The concert was open to the public.

Buổi hòa nhạc mở cửa cho công chúng.

02

Cho phép truy cập, đi qua hoặc xem qua một không gian trống; không bị đóng hoặc bị chặn.

Allowing access, passage, or a view through an empty space; not closed or blocked.

Ví dụ

The open park provided a space for social gatherings.

Công viên mở cung cấp không gian cho các cuộc tụ họp xã hội.

The open invitation encouraged social interaction.

Lời mời cởi mở đã khuyến khích sự tương tác xã hội.

03

Tiếp xúc với không khí hoặc để xem; không được bảo hiểm.

Exposed to the air or to view; not covered.

Ví dụ

The open park welcomed families for a picnic.

Công viên rộng mở chào đón các gia đình đi dã ngoại.

She left the door open to let in fresh air.

Cô ấy để cửa mở để đón không khí trong lành vào.

04

Với các cạnh hoặc các cạnh bên ngoài cách xa nhau; mở ra hoặc trải ra.

With the outer edges or sides drawn away from each other; unfolded or spread out.

Ví dụ

The open discussion led to new ideas.

Cuộc thảo luận cởi mở đã dẫn đến những ý tưởng mới.

The open door welcomed everyone to the event.

Cánh cửa rộng mở chào đón mọi người đến với sự kiện.

05

(của một cơ sở kinh doanh, địa điểm giải trí, v.v.) tiếp nhận khách hàng hoặc du khách; sẵn sàng cho việc kinh doanh.

(of a business, place of entertainment, etc.) admitting customers or visitors; available for business.

Ví dụ

The newly opened restaurant attracted many customers on its first day.

Nhà hàng mới khai trương đã thu hút nhiều khách hàng trong ngày đầu tiên.

The open park hosted a concert for the local community.

Công viên mở đã tổ chức một buổi hòa nhạc cho cộng đồng địa phương.

06

Có sẵn miễn phí hoặc có thể truy cập được; không hạn chế.

Freely available or accessible; unrestricted.

Ví dụ

Public libraries are open to everyone in the community.

Thư viện công cộng mở cửa cho tất cả mọi người trong cộng đồng.

The event is open to all social media influencers.

Sự kiện này dành cho tất cả những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.

07

Không che giấu suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình; thẳng thắn và giỏi giao tiếp.

Not concealing one's thoughts or feelings; frank and communicative.

Ví dụ

She is very open about her opinions on social issues.

Cô ấy rất cởi mở về quan điểm của mình về các vấn đề xã hội.

John is known for being open and honest with his friends.

John nổi tiếng là người cởi mở và trung thực với bạn bè của mình.

08

(về một vấn đề hoặc quyết định) chưa được giải quyết cuối cùng; vẫn thừa nhận tranh luận.

(of a matter or decision) not finally settled; still admitting of debate.

Ví dụ

The open discussion led to various opinions being shared.

Cuộc thảo luận mở dẫn đến nhiều ý kiến khác nhau được chia sẻ.

The open question sparked a lively debate among the group.

Câu hỏi mở đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi trong nhóm.

09

(của một nguyên âm) được phát âm với miệng mở tương đối rộng và lưỡi giữ ở mức thấp.

(of a vowel) produced with a relatively wide opening of the mouth and the tongue kept low.

Ví dụ

The singer's open vowels made her voice sound warm and inviting.

Các nguyên âm mở của nữ ca sĩ khiến giọng cô nghe ấm áp và mời gọi.

In the open conversation, they freely shared their thoughts and feelings.

Trong cuộc trò chuyện cởi mở, họ thoải mái chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình.

10

(của một sợi dây) được phép dao động dọc theo chiều dài của nó.

(of a string) allowed to vibrate along its whole length.

Ví dụ

The open mic night encouraged new musicians to showcase their talent.

Đêm mở mic đã khuyến khích các nhạc sĩ mới thể hiện tài năng của mình.

The open discussion forum welcomed diverse opinions from all participants.

Diễn đàn thảo luận mở hoan nghênh những ý kiến đa dạng từ tất cả những người tham gia.

11

(của mạch điện) bị đứt trên đường dẫn điện.

(of an electric circuit) having a break in the conducting path.

Ví dụ

The open circuit caused a power outage in the neighborhood.

Mạch hở gây mất điện ở khu vực lân cận.

The social event was canceled due to an open circuit issue.

Sự kiện xã hội đã bị hủy do sự cố mạch hở.

Kết hợp từ của Open (Adjective)

CollocationVí dụ

Wide open

Rộng mở

The community center's doors were wide open for all visitors.

Cửa trung tâm cộng đồng mở rộng cho tất cả khách thăm.

Very open

Rất cởi mở

She is very open about her struggles with mental health.

Cô ấy rất cởi mở về những vấn đề về sức khỏe tâm thần của mình.

Slightly open

Mở một chút

The door was slightly open during the social gathering.

Cửa hơi mở trong buổi tụ tập xã hội.

Fairly open

Tương đối mở

The community center is fairly open to new members.

Trung tâm cộng đồng khá mở cửa với các thành viên mới.

Extremely open

Cực kỳ cởi mở

The social media platform is extremely open to new users.

Nền tảng truyền thông xã hội rất mở cửa đối với người dùng mới.

Open (Noun)

ˈoʊpn̩
ˈoʊpn̩
01

Ngoài trời hoặc ở nông thôn.

Outdoors or in the countryside.

Ví dụ

I love spending time in the open to connect with nature.

Tôi thích dành thời gian ngoài trời để kết nối với thiên nhiên.

The social event was held in the open under the stars.

Sự kiện xã hội được tổ chức ngoài trời dưới những vì sao.

02

Chức vô địch hoặc cuộc thi không có hạn chế về người có thể thi đấu.

A championship or competition with no restrictions on who may compete.

Ví dụ

The local school organized an open chess tournament for all ages.

Trường học địa phương tổ chức giải cờ vua mở rộng dành cho mọi lứa tuổi.

The open mic night at the cafe welcomed singers of all abilities.

Đêm mic mở tại quán cà phê chào đón các ca sĩ thuộc mọi khả năng.

03

Sự đứt gãy ngẫu nhiên trên đường dẫn của dòng điện.

An accidental break in the conducting path for an electric current.

Ví dụ

The open in the electrical circuit caused a power outage.

Hở mạch điện gây ra mất điện.

The technician fixed the open in the wiring quickly.

Kỹ thuật viên đã nhanh chóng sửa chữa hở mạch trong hệ thống dây điện.

Mô tả từ

“open” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “mở, mở rộng” hoặc “công khai, rõ ràng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 16 lần/148371 từ và trong Writing Task 1 là 7 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “open” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Open

Not open one's mouth

nˈɑt ˈoʊpən wˈʌnz mˈaʊð

Ngậm miệng ăn tiền/ Im lặng là vàng

Not to say anything at all; not to tell something (to anyone).

He kept his mouth shut about the surprise party.

Anh giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.

Thành ngữ cùng nghĩa: not utter a word...

kɹˈæk ə bˈɑtəl ˈoʊpən

Khui chai rượu

To open a bottle of liquor.

Let's crack a bottle open to celebrate your promotion!

Hãy mở một chai để chúc mừng việc thăng chức của bạn!

lˈiv wˌʌnsˈɛlf wˈaɪd ˈoʊpən fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Lạy ông tôi ở bụi này

To invite criticism or joking about oneself; to fail to protect oneself from criticism or ridicule.

He always plays the fool, inviting mockery from his friends.

Anh ta luôn tự làm trò hề, mời chế nhạo từ bạn bè.

Thành ngữ cùng nghĩa: leave oneself wide open to something...

Receive someone with open arms

ɹəsˈiv sˈʌmwˌʌn wˈɪð ˈoʊpən ˈɑɹmz

Đón tiếp nồng hậu/ Chào đón nhiệt tình

To greet someone eagerly.

The community welcomed the new refugees with open arms.

Cộng đồng đã chào đón những người tị nạn mới một cách nồng hậu.

Thành ngữ cùng nghĩa: welcome someone with open arms...

ˈoʊpən sˈizən ˈɑn sˈʌmwˌʌn

Thời kỳ bị chỉ trích

A period of time when everyone is criticizing someone.

During the election campaign, it's open season for political candidates.

Trong chiến dịch bầu cử, mọi người đều chỉ trích ứng cử viên.

lˈaɪk ˈæn ˈoʊpən bˈʊk

Dễ hiểu như đọc sách mở

[of someone or something] easy to understand.

She is like an open book, always sharing her feelings.

Cô ấy như một cuốn sách mở, luôn chia sẻ cảm xúc của mình.

ˈoʊpən ənd əbˈʌvbˌɔɹd

Quang minh chính đại

In the open; visible to the public; honest.

The company's financial records are open and aboveboard for everyone to see.

Hồ sơ tài chính của công ty được công khai và trung thực cho mọi người xem.

Thành ngữ cùng nghĩa: honest and aboveboard...

Keep one's eyes open (for someone or something)

kˈip wˈʌnz ˈaɪz ˈoʊpən fˈɔɹ sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Cảnh giác cao độ/ Mắt luôn mở to/ Luôn đề phòng

To remain alert and watchful for someone or something.

During the protest, she kept her eyes open for any signs of trouble.

Trong cuộc biểu tình, cô ấy giữ mắt mở để nhìn thấy dấu hiệu nguy hiểm.

Thành ngữ cùng nghĩa: keep ones eyes peeled for someone or something...

lˈiv ðə dˈɔɹ ˈoʊpən fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Mở cửa đón gió

To provide for the possibility that something might happen.

She always leaves the door open for unexpected visitors.

Cô luôn để cửa mở cho những khách đến bất ngờ.

Be out in the open

bˈi ˈaʊt ɨn ðɨ ˈoʊpən

Công khai minh bạch

[for something] to be public knowledge.

The scandal was out in the open for everyone to see.

Vụ bê bối đã trở nên công khai để mọi người thấy.

Thành ngữ cùng nghĩa: bring something out in the open, get something out in the open...

With (one's) eyes (wide) open

wˈɪð wˈʌnz ˈaɪz wˈaɪd ˈoʊpən

Biết người biết ta

Totally aware of what is going on.

She entered the meeting with eyes open, ready to negotiate.

Cô ấy bước vào cuộc họp với ánh mắt tỉnh táo, sẵn sàng đàm phán.

kˈip wˈʌnz wˈɛðɚ ˈaɪ ˈoʊpən

Đề phòng bất trắc/ Cẩn tắc vô ưu

To watch for something (to happen); to be on the alert (for something); to be on guard.

Keep a weather eye open for any suspicious activities in the neighborhood.

Giữ mắt trời mở để xem xét bất kỳ hoạt động nghi ngờ nào trong khu vực.

Open some doors (for someone)

ˈoʊpən sˈʌm dˈɔɹz fˈɔɹ sˈʌmwˌʌn

Mở ra cơ hội/ Tạo điều kiện thuận lợi

To gain access to opportunity or influence (for someone).

She hoped her volunteer work would open some doors for her.

Cô ấy hy vọng công việc tình nguyện sẽ mở ra một số cánh cửa cho cô ấy.

Thành ngữ cùng nghĩa: open a few doors for someone...

ˈoʊpən pændˈɔɹəz bˈɑks

Gây họa lớn/ Đụng vào tổ kiến lửa/ Mở hộp sáp ong

To uncover a lot of unsuspected problems.

Opening the Pandora's box of social issues can lead to chaos.

Mở hộp Pandora của các vấn đề xã hội có thể dẫn đến hỗn loạn.

ˈoʊpən sˈʌmwˌʌnz ˈaɪz tˈu sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Mở mắt cho ai về điều gì

To cause someone, including oneself, to become aware of someone or something.

She finally opened her eyes to the reality of the situation.

Cô ấy cuối cùng mở mắt với sự thật của tình hình.

ˈoʊpən ðə dˈɔɹ tˈu sˈʌmθɨŋ

Mở cửa đón khách

To invite something to happen.

She let the cat out of the bag about the surprise party.

Cô ấy đã để lọt mèo ra khỏi bao về bữa tiệc bất ngờ.

ˈoʊpən wˈʌnz hˈɑɹt tˈu sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Trải lòng với ai đó/ Mở lòng với ai đó

To tell all of one's private thoughts to someone.

She spilled the beans about her crush to her best friend.

Cô ấy đã tiết lộ tất cả về người yêu bí mật của mình cho bạn thân.