Bản dịch của từ Compete trong tiếng Việt

Compete

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compete (Verb)

kəmˈpiːt
kəmˈpiːt
01

Tham gia tranh tài hoặc cố gắng thắng người khác trong một cuộc thi, cuộc đua, công việc hoặc hoạt động nào đó.

Compete.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cố gắng giành được hoặc thắng một điều gì đó bằng cách vượt qua, đánh bại hoặc tỏ ra hơn người khác.

Strive to gain or win something by defeating or establishing superiority over others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ