Bản dịch của từ Gain trong tiếng Việt

Gain

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gain (Noun)

gˈeɪn
gˈeɪn
01

Sự tăng thêm về của cải, tài sản hoặc nguồn lực — tức là số tiền hoặc giá trị mà một người, tổ chức thu được thêm so với trước.

An increase in wealth or resources.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gain (Verb)

gˈeɪn
gˈeɪn
01

Đạt được hoặc thu được điều gì đó mà mình muốn hoặc có ích.

Obtain or secure something wanted or desirable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ