ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gain
Sự tăng thêm về của cải, tài sản hoặc nguồn lực — tức là số tiền hoặc giá trị mà một người, tổ chức thu được thêm so với trước.
An increase in wealth or resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt được hoặc thu được điều gì đó mà mình muốn hoặc có ích.
Obtain or secure something wanted or desirable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/gain/