Bản dịch của từ Secure trong tiếng Việt
Secure

Secure(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Secure (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Secure An toàn | Securer Thiết bị bảo mật | Securest An toànst |
Secure An toàn | More secure An toàn hơn | Most secure An toàn nhất |
Secure(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đạt được hoặc giành được một thứ gì đó, thường là sau nỗ lực hoặc khó khăn.
Succeed in obtaining (something), especially with difficulty.
成功获得(某物),尤其是经过努力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Secure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Secure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Secured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Secured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Secures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Securing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "secure" trong tiếng Anh có nghĩa là "an toàn" hoặc "bảo đảm", thường chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Anh, "secure" có thể được sử dụng như một động từ để chỉ việc đảm bảo an toàn cho một cái gì đó, trong khi đó trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể tập trung hơn vào khía cạnh của việc bảo vệ thông tin hoặc quy trình. Cách phát âm cũng có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Từ "secure" xuất phát từ tiếng Latin "securus", có nghĩa là "không có nỗi lo" (se- nghĩa là không và curare nghĩa là lo lắng). Nguồn gốc này chỉ ra rằng sự an toàn liên quan đến trạng thái tâm lý không lo âu. Qua thời gian, từ này đã phát triển để mang nghĩa "đảm bảo" hay "bảo vệ" trong nhiều ngữ cảnh, phản ánh ý nghĩa bảo vệ sự an toàn và sự ổn định trong cả vật chất lẫn tinh thần.
Từ "secure" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, bảo mật hoặc đảm bảo. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được dùng khi thảo luận về các vấn đề xã hội, công nghệ, hoặc quản lý rủi ro. Ngoài ra, "secure" cũng được sử dụng trong tình huống giao tiếp hàng ngày, liên quan đến việc đảm bảo an toàn cho tài sản, thông tin hoặc người.
Họ từ
Từ "secure" trong tiếng Anh có nghĩa là "an toàn" hoặc "bảo đảm", thường chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Anh, "secure" có thể được sử dụng như một động từ để chỉ việc đảm bảo an toàn cho một cái gì đó, trong khi đó trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể tập trung hơn vào khía cạnh của việc bảo vệ thông tin hoặc quy trình. Cách phát âm cũng có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Từ "secure" xuất phát từ tiếng Latin "securus", có nghĩa là "không có nỗi lo" (se- nghĩa là không và curare nghĩa là lo lắng). Nguồn gốc này chỉ ra rằng sự an toàn liên quan đến trạng thái tâm lý không lo âu. Qua thời gian, từ này đã phát triển để mang nghĩa "đảm bảo" hay "bảo vệ" trong nhiều ngữ cảnh, phản ánh ý nghĩa bảo vệ sự an toàn và sự ổn định trong cả vật chất lẫn tinh thần.
Từ "secure" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, bảo mật hoặc đảm bảo. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được dùng khi thảo luận về các vấn đề xã hội, công nghệ, hoặc quản lý rủi ro. Ngoài ra, "secure" cũng được sử dụng trong tình huống giao tiếp hàng ngày, liên quan đến việc đảm bảo an toàn cho tài sản, thông tin hoặc người.
