Bản dịch của từ Secure trong tiếng Việt
Secure

Secure (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Secure (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt được hoặc giành được một thứ gì đó, thường là sau nỗ lực hoặc khó khăn.
Succeed in obtaining (something), especially with difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "secure" trong tiếng Anh có nghĩa là "an toàn" hoặc "bảo đảm", thường chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Anh, "secure" có thể được sử dụng như một động từ để chỉ việc đảm bảo an toàn cho một cái gì đó, trong khi đó trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể tập trung hơn vào khía cạnh của việc bảo vệ thông tin hoặc quy trình. Cách phát âm cũng có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Họ từ
Từ "secure" trong tiếng Anh có nghĩa là "an toàn" hoặc "bảo đảm", thường chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Anh, "secure" có thể được sử dụng như một động từ để chỉ việc đảm bảo an toàn cho một cái gì đó, trong khi đó trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể tập trung hơn vào khía cạnh của việc bảo vệ thông tin hoặc quy trình. Cách phát âm cũng có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
