Bản dịch của từ Secure trong tiếng Việt
Secure
AdjectiveVerb

Secure (Adjective)
sɪkjˈʊɹ
sɪkjˈʊɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Secure (Verb)
sɪkjˈʊɹ
sɪkjˈʊɹ
01
Đạt được hoặc giành được một thứ gì đó, thường là sau nỗ lực hoặc khó khăn.
Succeed in obtaining (something), especially with difficulty.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
