Anh - Việt

Bản dịch của từ Remain trong tiếng Việt

remain

Verb

remain (Verb)

/rɪˈmeɪn/
/rɪˈmeɪn/
AI

Nghĩa 01

Giữ nguyên, tiếp tục ở cùng một vị trí hoặc trạng thái; không thay đổi.

Maintain and keep the same position and condition.

Ví dụ
Mặc dù chuyển ra nước ngoài, cô vẫn chọn duy trì kết nối với gia đình mình.Despite moving abroad, she chose to remain connected with her family.
Trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, các truyền thống giúp cộng đồng duy trì sự đoàn kết.In a rapidly changing world, traditions help communities remain united.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tiếp tục tồn tại hoặc vẫn còn sau khi những người hoặc vật tương tự khác đã biến mất hoặc ngừng tồn tại.

Continue to exist, especially after other similar people or things have ceased to do so.

Ví dụ
Tình bạn nên duy trì mạnh mẽ dù có khoảng cách và thời gian.Friendship should remain strong despite distance and time.
Những truyền thống vẫn quan trọng đối với bản sắc văn hóa của một cộng đồng.Traditions remain integral to the cultural identity of a community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Còn lại sau khi những phần khác đã hoàn thành, sử dụng hoặc giải quyết; là phần vẫn tồn tại hoặc chưa được lấy/giải quyết.

Be left over or outstanding after others or other parts have been completed, used, or dealt with.

Ví dụ
Chỉ còn một số câu hỏi chưa được trả lời trong cuộc khảo sát xã hội.Only a few questions remain unanswered in the social survey.
Mặc dù đã cố gắng, thách thức vẫn còn tồn tại trong các chương trình phúc lợi xã hội.Despite the efforts, challenges still remain in social welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của remain (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

remain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

remained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

remained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

remains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

remaining

Video ngữ cảnh