Bản dịch của từ Keep trong tiếng Việt
Keep

Keep (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện, giữ lời hứa hoặc hoàn thành một cam kết/điều đã hẹn; làm theo những gì đã nói sẽ làm.
Honour or fulfil (a commitment or undertaking)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung cấp nhu yếu phẩm, chăm lo để ai đó có đủ ăn uống, mặc hoặc sinh hoạt; nuôi nấng, chu cấp cho một người để họ tồn tại và duy trì cuộc sống.
Provide for the sustenance of (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giữ lại hoặc tiếp tục sở hữu một vật gì đó; không cho đi hoặc không để mất quyền sở hữu.
Have or retain possession of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Keep (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "keep" là một động từ có nghĩa chính là duy trì, giữ lại hoặc bảo vệ một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "keep" có thể có những sắc thái khác nhau: chẳng hạn, "to keep" trong tiếng Anh Anh có thể ám chỉ việc giữ một cái gì đó ở một nơi nhất định, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào hành động bảo quản hoặc duy trì. Cả hai biến thể đều phổ biến trong văn viết và văn nói.
Họ từ
Từ "keep" là một động từ có nghĩa chính là duy trì, giữ lại hoặc bảo vệ một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "keep" có thể có những sắc thái khác nhau: chẳng hạn, "to keep" trong tiếng Anh Anh có thể ám chỉ việc giữ một cái gì đó ở một nơi nhất định, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào hành động bảo quản hoặc duy trì. Cả hai biến thể đều phổ biến trong văn viết và văn nói.
