Bản dịch của từ Chin trong tiếng Việt
Chin

Chin (Verb)
(ngoại động từ) Đặt cằm lên một vật gì đó; chống/hạ cằm lên bề mặt nào đó.
(transitive) To put one's chin on (something).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chin (Noun)
(trong quyền Anh) khả năng chịu đựng cú đấm vào cằm mà không bị hạ knock-out — tức là không bị ngất hoặc gục xuống sau khi bị đánh vào cằm.
(boxing, uncountable) The ability to withstand being punched in the chin without being knocked out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chin" trong tiếng Anh chỉ phần dưới của khuôn mặt, giữa hai hàm và bên dưới môi dưới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chin" có nghĩa giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như mô tả thành phần khuôn mặt, trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc khi thảo luận về dinh dưỡng, trong đó một chiếc cằm nổi bật có thể được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Họ từ
Từ "chin" trong tiếng Anh chỉ phần dưới của khuôn mặt, giữa hai hàm và bên dưới môi dưới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chin" có nghĩa giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như mô tả thành phần khuôn mặt, trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc khi thảo luận về dinh dưỡng, trong đó một chiếc cằm nổi bật có thể được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
