Bản dịch của từ Chin trong tiếng Việt

Chin

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chin(Noun)

tʃɪn
tʃˈɪn
01

(trong quyền Anh) khả năng chịu đựng cú đấm vào cằm mà không bị hạ knock-out — tức là không bị ngất hoặc gục xuống sau khi bị đánh vào cằm.

(boxing, uncountable) The ability to withstand being punched in the chin without being knocked out.

Ví dụ
02

(hàng không) Phần thấp ở phía trước của máy bay, nằm dưới mũi (phần mũi trước của thân máy bay).

(aviation) The lower part of the front of an aircraft, below the nose.

Ví dụ
03

(từ lóng, Mỹ) 'chin' dùng để chỉ hành động nói chuyện, tán gẫu; tương đương với 'talk' hoặc 'chat' trong tiếng Anh.

(slang, US) Talk.

Ví dụ

Dạng danh từ của Chin (Noun)

SingularPlural

Chin

Chins

Chin(Verb)

tʃɪn
tʃˈɪn
01

Dùng cằm để bật, điều khiển hoặc chọn chế độ trên một thiết bị (ví dụ: chạm cằm vào nút hoặc cần gạt để vận hành máy).

(transitive) To turn on or operate (a device) using one's chin; to select (a particular setting) using one's chin.

Ví dụ
02

(ngoại động từ) Đặt cằm lên một vật gì đó; chống/hạ cằm lên bề mặt nào đó.

(transitive) To put one's chin on (something).

Ví dụ
03

(chủ yếu ở Anh, ngoại động từ) Đấm hoặc đánh vào cằm của ai đó (phần trên cơ thể).

(chiefly UK, transitive) To punch or hit (someone)'s chin (part of the body).

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ