nose
nose (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bộ phận nhô lên trên miệng ở mặt người hoặc động vật, có hai lỗ mũi dùng để thở và ngửi.
The part projecting above the mouth on the face of a person or animal containing the nostrils and used for breathing and smelling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nose (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nose | noses |
Kết hợp từ của nose (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mũi đỏ red nose | Cậu ấy có mũi đỏ là dấu hiệu của dị ứng thường xuyên. His red nose was a sign of his frequent allergies. |
mũi cao button nose | Cô ấy có mũi xinh xắn. She has a cute button nose. |
mui nhạy cảm sensitive nose | Nhiều con chó có mũi nhạy cảm để phát hiện tín hiệu xã hội. Many dogs have a sensitive nose for detecting social cues. |
mũi cong crooked nose | Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp độc đáo của cô, bao gồm cả mũi cong. Many people admire her unique beauty, including her crooked nose. |
mũi nhọn pointed nose | Mũi nhọn của cô ấy khiến cô nổi bật tại sự kiện xã hội. Her pointed nose made her stand out at the social event. |
nose (Verb)
Nghĩa 01
khi nói về phương tiện, 'nose' (động từ) nghĩa là tiến về phía trước một cách thận trọng, chầm chậm hoặc liều qua một chỗ hẹp hoặc có chướng ngại. Tức là cho phương tiện tiến nhẹ từng chút để kiểm soát khoảng cách và an toàn.
of a vehicle move cautiously forward.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nose (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nosed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nosed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | noses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nosing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nose" trong tiếng Anh chỉ phần mũi, một bộ phận quan trọng của cơ thể con người và nhiều động vật, chịu trách nhiệm về cảm giác khứu giác và hô hấp. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này hoàn toàn giống nhau cả về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và nghĩa chuyển tiếp có thể khác nhau, như trong cụm từ "nose around", thể hiện hành động tìm kiếm thông tin một cách vụng trộm.
