Bản dịch của từ Prying trong tiếng Việt
Prying

Prying (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "pry", nghĩa là hành động tò mò, dùng lời nói hoặc dụng cụ để dò hỏi, giở ra hoặc chọc vào chuyện không phải việc của mình; cũng có nghĩa là mở cái gì bằng cách cạy. Thường dùng khi nói ai đó đang tọc mạch, xía vào chuyện riêng của người khác hoặc cố gắng cạy mở vật gì.
Present participle and gerund of pry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prying" trong tiếng Anh biểu thị hành động tò mò, tìm hiểu thông tin một cách không thích hợp hoặc xâm phạm vào đời sống riêng tư của người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "prying" có nghĩa tương tự, tuy nhiên, sắc thái văn hóa trong cách sử dụng từ này có thể khác biệt. Tại Anh, từ này thường bị xem là tiêu cực hơn khi liên quan đến việc xâm phạm quyền riêng tư, trong khi tại Mỹ, việc tò mò có thể được nhìn nhận với tính duyên dáng hơn trong một số ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "prying" trong tiếng Anh biểu thị hành động tò mò, tìm hiểu thông tin một cách không thích hợp hoặc xâm phạm vào đời sống riêng tư của người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "prying" có nghĩa tương tự, tuy nhiên, sắc thái văn hóa trong cách sử dụng từ này có thể khác biệt. Tại Anh, từ này thường bị xem là tiêu cực hơn khi liên quan đến việc xâm phạm quyền riêng tư, trong khi tại Mỹ, việc tò mò có thể được nhìn nhận với tính duyên dáng hơn trong một số ngữ cảnh.
