Bản dịch của từ Thumb trong tiếng Việt
Thumb

Thumb (Noun)
Thumb (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lật trang (sách, giấy, tờ) bằng ngón cái hoặc như thể dùng ngón cái để lật.
Turn over pages with or as if with ones thumb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thumb" là từ chỉ ngón tay cái của bàn tay, nằm ở vị trí đối diện với các ngón còn lại. Trong tiếng Anh, "thumb" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, một số cụm từ như "thumbs up" (đồng ý) hoặc "thumbprint" (dấu vân tay) có thể xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này có vai trò quan trọng trong việc mô tả các chức năng của bàn tay, như cầm nắm và thao tác.
Họ từ
"Thumb" là từ chỉ ngón tay cái của bàn tay, nằm ở vị trí đối diện với các ngón còn lại. Trong tiếng Anh, "thumb" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, một số cụm từ như "thumbs up" (đồng ý) hoặc "thumbprint" (dấu vân tay) có thể xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này có vai trò quan trọng trong việc mô tả các chức năng của bàn tay, như cầm nắm và thao tác.
