Bản dịch của từ Thumb trong tiếng Việt
Thumb

Thumb(Verb)
Lật (trang) bằng hoặc như thể bằng ngón tay cái.
Turn over pages with or as if with ones thumb.
Dạng động từ của Thumb (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Thumb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Thumbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Thumbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Thumbs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Thumbing |
Thumb(Noun)
Dạng danh từ của Thumb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Thumb | Thumbs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thumb" là từ chỉ ngón tay cái của bàn tay, nằm ở vị trí đối diện với các ngón còn lại. Trong tiếng Anh, "thumb" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, một số cụm từ như "thumbs up" (đồng ý) hoặc "thumbprint" (dấu vân tay) có thể xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này có vai trò quan trọng trong việc mô tả các chức năng của bàn tay, như cầm nắm và thao tác.
Từ "thumb" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "þūma", được cho là bắt nguồn từ nguyên mẫu tiếng Đức cổ "duma". Rễ từ này thể hiện hình dạng và chức năng đặc trưng của ngón tay cái trong việc cầm nắm. Trong lịch sử, ngón tay cái đã đóng vai trò quan trọng trong khả năng cầm nắm và thao tác của con người, giúp phân biệt và thực hiện các chức năng tinh vi. Ý nghĩa hiện tại của "thumb" không chỉ nhấn mạnh vào cấu trúc sinh học mà còn liên quan đến các hành động như "đánh giá" hoặc "chấp thuận".
Từ "thumb" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến cơ thể và hành vi. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ vai trò của ngón tay cái trong các hoạt động hàng ngày như cầm nắm đồ vật và thể hiện cảm xúc qua ngôn ngữ chính cơ thể. Sự sử dụng từ này thường thấy trong các bài luận xã hội và tâm lý.
Họ từ
"Thumb" là từ chỉ ngón tay cái của bàn tay, nằm ở vị trí đối diện với các ngón còn lại. Trong tiếng Anh, "thumb" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, một số cụm từ như "thumbs up" (đồng ý) hoặc "thumbprint" (dấu vân tay) có thể xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này có vai trò quan trọng trong việc mô tả các chức năng của bàn tay, như cầm nắm và thao tác.
Từ "thumb" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "þūma", được cho là bắt nguồn từ nguyên mẫu tiếng Đức cổ "duma". Rễ từ này thể hiện hình dạng và chức năng đặc trưng của ngón tay cái trong việc cầm nắm. Trong lịch sử, ngón tay cái đã đóng vai trò quan trọng trong khả năng cầm nắm và thao tác của con người, giúp phân biệt và thực hiện các chức năng tinh vi. Ý nghĩa hiện tại của "thumb" không chỉ nhấn mạnh vào cấu trúc sinh học mà còn liên quan đến các hành động như "đánh giá" hoặc "chấp thuận".
Từ "thumb" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến cơ thể và hành vi. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ vai trò của ngón tay cái trong các hoạt động hàng ngày như cầm nắm đồ vật và thể hiện cảm xúc qua ngôn ngữ chính cơ thể. Sự sử dụng từ này thường thấy trong các bài luận xã hội và tâm lý.
