Bản dịch của từ Ride trong tiếng Việt

Ride

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ride (Noun)

ɹˈɑɪd
ɹˈɑɪd
01

Một chuyến đi bằng ngựa, xe đạp, xe máy hoặc bằng ô tô/xe khác; hành trình ngắn hoặc dài khi đang ngồi trên phương tiện di chuyển.

A journey made on a horse bicycle or motorcycle or in a vehicle.

ride nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ride (Verb)

ɹˈɑɪd
ɹˈɑɪd
01

Ngồi (trên một phương tiện) hoặc đi cùng ai đó trên một phương tiện, thường để di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Sit or sit with someone in a vehicle especially for a journey.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ