ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sit
Đặt mình vào tư thế ngồi; ngồi xuống hoặc ở trong tư thế ngồi.
To place oneself in a seated position
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt cơ thể ở tư thế nghỉ với phần mông hoặc đùi làm điểm tựa; ngồi xuống hoặc ngồi trên ghế, sàn, v.v.
To rest with the body supported by the buttocks or thighs
Đặt thân mình ở tư thế mà trọng lượng dồn lên mông; ở tư thế ngồi, tức là không đứng hoặc nằm mà ngồi trên ghế, ghế bệt, sàn, v.v.
To be in a position in which ones weight is on the buttocks to be seated
Tư thế ngồi; vị trí khi một người ngồi (ví dụ: trên ghế, sàn hoặc bề mặt khác).
A sitting position
Một chỗ để ngồi; nơi mà người ta đặt mông để ngồi xuống.
A place where one sits
Một khoảng thời gian ngồi; một buổi họp/phiên mà mọi người ngồi tham gia (ví dụ: một phiên tòa, một buổi họp hoặc một buổi học).
A period of sitting a session
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sit/