Bản dịch của từ Fence trong tiếng Việt
Fence

Fence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fence (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fence" có nghĩa là hàng rào, thường được sử dụng để chỉ cấu trúc bảo vệ xung quanh một khu vực nhất định, nhằm ngăn chặn sự xâm nhập hoặc phân chia không gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "fence" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "fence" cũng có thể ám chỉ đến một hình thức hoạt động thương mại phi pháp, nơi mà đồ vật bị đánh cắp được mua bán. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái nghĩa.
Họ từ
Từ "fence" có nghĩa là hàng rào, thường được sử dụng để chỉ cấu trúc bảo vệ xung quanh một khu vực nhất định, nhằm ngăn chặn sự xâm nhập hoặc phân chia không gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "fence" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "fence" cũng có thể ám chỉ đến một hình thức hoạt động thương mại phi pháp, nơi mà đồ vật bị đánh cắp được mua bán. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái nghĩa.
