fence
fence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fence | fences |
Kết hợp từ của fence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hàng rào sắt sm wrought-iron fence | Bức tường sắt mỹ thuật tạo điểm nhấn cho khu vườn. The wrought-iron fence adds elegance to the garden. |
rào lưới mesh fence | Hang rào lưới bảo vệ sân chơi khỏi việc truy cập trái phép. The mesh fence protects the playground from unauthorized access. |
hàng rào gỗ wooden fence | Bức hàng rào gỗ trong công viên cung cấp sự riêng tư cho bữa picnic. The wooden fence in the park provides privacy for picnics. |
hàng rào sắt iron fence | Bức tường sắt xung quanh công viên cung cấp an ninh cho trẻ em. The iron fence around the park provides security for the children. |
hàng rào viên perimeter fence | Bức tường bao giữa ngăn người không được phép vào khu vực hạn chế. The perimeter fence keeps unauthorized people out of the restricted area. |
fence (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fence (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fence |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fenced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fenced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fences |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fencing |