Bản dịch của từ Railing trong tiếng Việt
Railing

Railing (Noun)
Một hàng chắn hoặc rào gồm một hoặc nhiều thanh ngang và các trụ đứng, dùng làm lan can, chắn cầu thang, ban công hoặc ngăn khu vực để bảo vệ và phân cách.
A fence or barrier consisting of one or more horizontal rails and vertical supports.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "railing" được dùng để chỉ hàng rào, lan can hay các cấu trúc chắn đứng, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, nhằm bảo vệ hoặc tạo ra sự phân chia không gian. Trong tiếng Anh, "railing" có nghĩa tương tự trong cả British và American English, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "railing" ở Mỹ có thể ám chỉ đến các cấu trúc ngoài trời trong công viên, trong khi ở Anh lại thường sử dụng để chỉ lan can trong nhà. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng, với nhấn âm có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "railing" được dùng để chỉ hàng rào, lan can hay các cấu trúc chắn đứng, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, nhằm bảo vệ hoặc tạo ra sự phân chia không gian. Trong tiếng Anh, "railing" có nghĩa tương tự trong cả British và American English, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "railing" ở Mỹ có thể ám chỉ đến các cấu trúc ngoài trời trong công viên, trong khi ở Anh lại thường sử dụng để chỉ lan can trong nhà. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng, với nhấn âm có thể khác nhau.
