Bản dịch của từ Railing trong tiếng Việt

Railing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Railing(Noun)

ɹˈeɪlɪŋ
ɹˈeɪlɪŋ
01

Một hàng chắn hoặc rào gồm một hoặc nhiều thanh ngang và các trụ đứng, dùng làm lan can, chắn cầu thang, ban công hoặc ngăn khu vực để bảo vệ và phân cách.

A fence or barrier consisting of one or more horizontal rails and vertical supports.

栏杆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Railing (Noun)

SingularPlural

Railing

Railings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ